đút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho vào bên trong miệng hoặc một lỗ hẹp, nhỏ: Hành động đưa một vật gì đó vào trong một khoảng không gian hạn chế, như miệng, túi, hay ổ khóa.
- Cho ăn (thường cho trẻ nhỏ hoặc người không tự ăn được): Hành động đưa thức ăn vào miệng cho người khác.
- Đút lót, hối lộ (dùng trong văn nói, khẩu ngữ): Hành động đưa tiền hoặc quà cáp một cách bí mật để mua chuộc, nhờ vả.
Ví dụ sử dụng
- Cho vào lỗ hẹp:
- Anh ấy đút chìa khóa vào ổ và mở cửa.
- Cô bé đút hai tay vào túi áo khoác.
- Cho ăn:
- Mẹ đút từng thìa cháo cho em bé.
- Y tá nhẹ nhàng đút sữa cho bệnh nhân.
- Đút lót, hối lộ:
- Hắn ta bị bắt vì tội đút tiền cho cán bộ.
- Muốn việc nhanh, phải biết cách đút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đút túi": Hành động bỏ tiền, vật có giá trị vào túi của mình hoặc người khác một cách vụng trộm, thường với mục đích chiếm hữu hoặc hối lộ.
- Tên trộm nhanh tay đút túi chiếc điện thoại.
- Dùng trong các tình huống ẩn dụ: Chỉ việc đưa một ý tưởng, thông tin vào một nơi nào đó.
- Đút một mẩu tin vào đầu bài báo.
Biến thể và từ liên quan
- Đút lót (động từ): Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa hối lộ.
- Hành vi đút lót là vi phạm pháp luật.
- Nhét (động từ): Có nghĩa tương tự "đút" (cho vào chật hẹp) nhưng thường mang sắc thái dùng sức, cố ép cho vừa.
- Cho (động từ): Từ rộng hơn, "đút" là một cách "cho" cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Cho ăn: (Nghĩa 2) Hành động cung cấp thức ăn.
- Hối lộ, mua chuộc: (Nghĩa 3) Hành động dùng vật chất để đạt mục đích không chính đáng.
- Nhét, tra: (Nghĩa 1) Hành động đưa vật vào khe, lỗ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đút tay vào lỗ trống": (Thành ngữ) Chỉ việc làm một hành động nguy hiểm, liều lĩnh, tự chuốc lấy rắc rối.
- Anh cứ mua cổ phiếu đó đi, khác nào đút tay vào lỗ trống.
- "Miệng ăn, tay đút": (Tục ngữ) Phê phán thói lười biếng, chỉ biết hưởng thụ mà không chịu lao động.
- đgt. 1. Cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ: đút cơm cho trẻ đút hai tay vào túi quần. 2. Nh. Đút lót: ăn của đút.