dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ợ

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ợ"

kiến thợ
kiều nhược
kim phượng
kim thượng
kinh lược
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kinh sợ
lá lược
là lượt
làm lợi
lanh lợi
lần lượt
lão trượng
láo xược
Lã Thượng
lật ngược
lấy được
lấy vợ
Lê Lợi
liên hợp
liều lượng
li hợp
lì lợm
linh dược
linh lợi
lĩnh lược
lợ
loan phượng
loan phượng, uyên ương
lợi
lợi dân
lợi danh
lợi dụng
lợi hại
lợi ích
lợi khẩu
lợi khí
lợi kỉ
lợi kỷ
lợi lộc
lợi mật
lợi nhuận
lợi niệu
lợi quyền
lợi sữa
lợi suất
lợi tức
lờ lợ
lợm
lợm giọng
lờm lợm
lợn
lợn biển
Lợn Bối Khâu
lợn bột
lợn cà
lợn cấn
lợn cỏ
lợn cợn
lợn dái
lợn gạo
lông lợn
lông phượng gót lân
lợn hạch
lợn lòi
lờn lợt
lợn nái
lộn ngược
lợn nước
lợn rừng
lợn sề
lợn sữa
lợn ỷ
lợp
lợp xợp
lo sợ
lợt
lợt lạt
lực lượng
lũ lượt
lược
lược bí
lược bỏ
lược dày
lược dịch
lược khảo
lược mau
lược đồ
lược sử
lược thao
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...