dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ợ

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ợ"

Hóa vượn bạc, sâu cát
hợi
hội chợ
hời hợi
hời hợt
hỏi vợ
hợm
hợm hĩnh
hợm mình
hợm đời
hỗn hợp
hờn hợt
hỗn xược
hợp
hợp âm
hợp bang
hợp bào
hợp bào tử
hợp cách
hợp cẩn
hợp chất
họp chợ
hợp cổ
hợp danh
hợp doanh
hợp giao
hợp hiến
hợp điểm
hợp kim
hợp lẽ
hợp lệ
hợp lí
hợp lí hóa
hợp lực
hợp lưu
hợp lý
hợp lý hóa
hợp nhất
hợp đồng
hợp phần
hợp pháp
hợp pháp hóa
Hợp phố Châu về
hợp quần
hợp sinh
hợp tác
hợp tác hóa
hợp tác hoá
hợp tác xã
hợp tấu
hợp thành
hợp thiện
hợp thời
hợp thức
hợp thức hoá
hợp thức hóa
hợp tình
hợp tử
hợp tuyển
hợp xướng
hợp ý
hỗ trợ
hung tợn
hưng vượng
hư nhược
hượm
đĩ bợm
ích lợi
đi chợ
định lượng
kẻ chợ
kết hợp
khách nợ
khái lược
khất nợ
khát rượu
khâu lược
khen ngợi
khêu gợi
khiêm nhượng
khiếp nhược
khiếp sợ
khí tượng
khí tượng học
khoa học trừu tượng
khoan nhượng
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khối lượng
không chê được
Khúc Phượng Cầu Hoàng
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...