dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ợ

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Containing "ợ"

người vượn
ngượng
ngượng mặt
ngượng mồm
ngượng ngạo
ngượng ngập
ngượng nghịu
ngượng ngịu
ngượng ngùng
ngường ngượng
ngượng ngượng
nguyên bào sợi
Nguyên Lượng
nguyên tử lượng
nhắm rượu
nhân nhượng
nhào lượn
nhà vợ
nhảy phượng
nhẹ nợ
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
nhợ
nhờ nhợ
nhờn nhợt
nhợt
nhợt nhạt
nhớt nhợt
nhu nhược
nhược
nhược bằng
nhược cơ
nhược điểm
nhược tiểu
nhược trương
nhượng
Nhượng Bạn
nhượng bộ
nhượng địa
nịnh bợ
Ninh Thạnh Lợi
Ninh Thượng
nợ
nợ đìa
nội hợp
nội trợ
nợ khống
nợ máu
nợ miệng
nờm nợp
nợ nần
nón chân tượng
Nông Thượng
nồng đượm
nợ nước
nợ đời
nợ xuýt
Núi Tượng
nược
nước lợ
nước nhược
nườm nượp
đợ
Đoàn Thượng
ợ chua
ốc mượn hồn
ô hợp
đợi
đợi chờ
đối hợp
đội hợp xướng
đợi thời
đối tượng
ổ lợn
độ lượng
ôm cây đợi thỏ
đồng bảo trợ
đông dược
óng mượt
ong thợ
đồng trùng hợp
ợ nóng
ờn ợt
ở đợ
đợp
Đổ rượu ra sông thết quân lính
ợt
đợt
phạm thượng
phân lượng
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...