dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ợ

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "ợ"

phân tử lượng
phi trọng lượng
phối hợp
phòng đợi
pho tượng
phục dược
phức hợp
phúc lợi
phù hợp
phượng
phượng hoàng
phượng liễn loan nghi
phượng loan
phượng tây
phương trượng
phượng vĩ
phượu
phụ trợ
phù trợ
quái tượng
quang hợp
Quảng Hợp
Quảng Lợi
quang tổng hợp
quần hợp
quán rượu
quản tượng
quần vợt
quay trượt
quyền lợi
Quỳ Hợp
rấm vợ
rảnh nợ
rãnh trượt
rã rượi
réo nợ
rợ
rợi
rời rợi
rợm
rờm rợp
rợn
rợn gió
rộng lượng
rợn người
rợn rợn
rờn rợn
rợp
rợp đất
rợp bóng
rợp trời
rờ rợ
rợt
rợ Thát
rùng rợn
run sợ
rượi
rười rượi
rượn
rườn rượt
rượt
rượt theo
ruột tượng
rượu
rượu bia
rượu cẩm
rượu cần
rượu chát
rượu chè
rượu chổi
rượu cồn
rượu đế
Rượu Hồng Môn
rượu khai vị
rượu lậu
rượu lễ
rượu lê
rượu mạnh
rượu mơ
rượu mùi
rượu nếp
rượu ngọn
rượu ngũ gia bì
rượu nho
rượu tăm
rượu thuốc
rượu vang
rủ phượng
rũ rượi
sách lược
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...