écarté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hẻo lánh, cô tịch, xa vắng: Dùng để miêu tả một địa điểm hoặc khu vực ít người qua lại, xa cách với trung tâm hoặc khu dân cư đông đúc.
- Riêng tư, kín đáo: Có thể chỉ một nơi khuất, không dễ bị nhìn thấy hoặc làm phiền.
Danh từ giống đực:
- Bài cactê (écarté): Tên một loại bài dành cho hai người chơi, sử dụng 32 quân bài, phổ biến ở Pháp từ thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils ont trouvé une maison écartée dans la forêt. (Họ đã tìm thấy một ngôi nhà hẻo lánh trong rừng.)
- Pour discuter tranquillement, nous avons choisi un coin écarté du café. (Để nói chuyện yên tĩnh, chúng tôi đã chọn một góc kín đáo trong quán cà phê.)
Danh từ giống đực:
- Il m'a proposé une partie d'écarté. (Anh ấy đã rủ tôi một ván bài cactê.)
- L'écarté était un jeu très à la mode au XIXe siècle. (Bài cactê là một trò chơi rất thịnh hành vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre à l'écarté": Sống một cuộc sống tách biệt, xa lánh xã hội.
- Le vieil ermite vit à l'écarté dans la montagne. (Vị ẩn sĩ già sống một cuộc sống tách biệt trên núi.)
"Tenir quelqu'un à l'écarté": Giữ ai đó ở vị trí xa, không cho tham gia vào một việc gì đó.
- Il tient toujours ses collègues à l'écarté des projets importants. (Anh ta luôn giữ các đồng nghiệp của mình ở vị trí xa, không cho tham gia vào các dự án quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Écarter (động từ): Dời ra, tách ra, loại bỏ.
- Il faut écarter les branches pour passer. (Phải dời các cành cây ra để đi qua.)
Écart (danh từ giống đực): Khoảng cách, sự chênh lệch, sự sai lệch.
- Il y a un grand écart entre leurs opinions. (Có một khoảng cách lớn giữa ý kiến của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Isolé (adj): bị cô lập, biệt lập.
- Retiré (adj): hẻo lánh, ẩn dật.
- Reculé (adj): xa xôi, hẻo lánh.
Thành ngữ liên quan
"À l'écart": Ở một nơi xa, tách biệt.
- Elle est restée à l'écart pendant toute la fête. (Cô ấy đã đứng tách ra một mình trong suốt buổi tiệc.)
"Mettre de côté / à l'écart": Để sang một bên, gạt ra.
- Mets ces dossiers à l'écart pour le moment. (Hãy để những hồ sơ này sang một bên đã.)
tính từ
- hẻo lánh, cô tịch
- Endroit écarténơi hẻo lánh
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) bài cactê