échauffe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chớm thối (da thú trước khi thuộc): "Échauffe" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong nghề thuộc da, chỉ tình trạng da động vật bắt đầu bị hư hỏng, thối rữa một phần trước khi được xử lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'échauffe de la peau doit être évitée pour garantir la qualité du cuir. (Sự chớm thối của da phải được tránh để đảm bảo chất lượng của da thuộc.)
    • Le tanneur a jeter la peau à cause d'une échauffe. (Người thợ thuộc da đã phải vứt tấm da đi bị chớm thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risque d'échauffe": nguy bị chớm thối.
    • Par temps chaud et humide, le risque d'échauffe des peaux brutes est élevé. (Trong thời tiết nóng ẩm, nguy da sống bị chớm thốirất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Échauffer (động từ): làm nóng lên, làm nóng. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt với nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp của danh từ "échauffe").
  • Pourriture (danh từ giống cái): sự thối rữa (nghĩa tổng quát hơn, không mang tính chuyên môn như "échauffe").
Từ đồng nghĩa
  • Début de putréfaction: sự bắt đầu phân hủy/thối rữa.
  • Altération précoce: sự hư hỏng sớm.
Lưu ý
  • Từ "échauffe" này rất chuyên ngành ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật của ngành thuộc da hoặc chế biến da sống.
danh từ giống cái
  1. sự chớm thối (da thú trước khi thuộc)