écoute
Từ "écoute" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái và có một số nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
Sự nghe: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "écoute". Nó thể hiện hành động nghe, thường liên quan đến việc lắng nghe âm thanh từ điện thoại, radio hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
- "L'écoute de la musique est très relaxante." (Nghe nhạc rất thư giãn.)
Hàng hải: Trong ngữ cảnh hàng hải, "écoute" có thể chỉ đến dây lèo buồm, nghĩa là dây được sử dụng để điều chỉnh buồm trên tàu.
- "Le marin ajuste l'écoute de la voile." (Người thủy thủ điều chỉnh dây lèo buồm.)
Quân sự: Trong ngữ cảnh quân sự, "écoute" có thể chỉ sự nghe ngóng, tức là việc thu thập thông tin một cách bí mật.
- "Les espions sont souvent aux écoutes." (Các điệp viên thường xuyên nghe ngóng.)
Tai (lợn lòi): Ở dạng số nhiều, "écoutes" có thể chỉ đến tai của lợn lòi.
- "Les écoutes de cet animal sont très grandes." (Tai của động vật này rất lớn.)
Être aux écoutes: Cụm này có nghĩa là rình nghe hoặc nghe ngóng. Nó thường được sử dụng để chỉ việc theo dõi, lắng nghe một cách bí mật.
- "Il est aux écoutes pour obtenir des informations." (Anh ta đang rình nghe để thu thập thông tin.)
Écouter (động từ): Có nghĩa là "nghe". Đây là động từ tương ứng với danh từ "écoute".
- "J'écoute la radio tous les matins." (Tôi nghe radio mỗi sáng.)
Entendre (động từ): Cũng có nghĩa là "nghe", nhưng thường chỉ đơn thuần là việc tiếp nhận âm thanh mà không cần sự chú ý, khác với "écouter".
- "J'entends un bruit." (Tôi nghe thấy một tiếng động.)
Avoir l'écoute: Thể hiện việc có khả năng lắng nghe người khác, thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp hoặc tư vấn.
- "Un bon thérapeute doit avoir l'écoute." (Một nhà trị liệu tốt phải có khả năng lắng nghe.)
Từ "écoute" có nhiều nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau, từ sự nghe thông thường đến các ý nghĩa chuyên ngành như hàng hải và quân sự.
- (hàng hải) dây lèo buồm
- sự nghe (điện thoại, rađiô)
- (quân sự) sự nghe ngóng
- (số nhiều) tai (lợn lòi)
- être aux écoutesrình nghe, nghe ngóng
- (Soeur écoutes) (tôn giáo) bà xơ đi kèm (bà xơ khác ra phòng tiếp khách trong một tu viện)