agouti
/ə'gu:ti/ Cách viết khác : (agouty) /ə'gu:tiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột thỏ: Một loài gặm nhấm có kích thước trung bình, thuộc họ Dasyproctidae, có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Trung và Nam Mỹ. Chúng có chân dài, tai ngắn và đuôi rất ngắn hoặc không có. Lông của chúng có đặc điểm là mỗi sợi lông có nhiều vòng màu sáng và tối xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'agouti est un rongeur qui se nourrit principalement de fruits et de noix. (Chuột thỏ là một loài gặm nhấm ăn chủ yếu là trái cây và các loại hạt.)
- On peut apercevoir un agouti dans la forêt amazonienne. (Người ta có thể bắt gặp một con chuột thỏ trong rừng nhiệt đới Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn, "agouti" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
- L'agouti est une espèce importante pour la dispersion des graines. (Chuột thỏ là một loài quan trọng đối với việc phát tán hạt giống.)
Biến thể và từ gần giống
- Agoutis (số nhiều): Các con chuột thỏ.
- Les agoutis sont des animaux diurnes. (Những con chuột thỏ là động vật hoạt động ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Dasyprocta (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi chuột thỏ, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành.
{{agouti}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chuột thỏ