écouter

ngoại động từ
  1. nghe
    • écouter un morceau de musique
      nghe một bản nhạc
    • écouter les conseils d'un ami
      nghe lời khuyên của bạn
    • écouter la raison
      nghe lẽ phải
    • écoutez!
      này!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa