écouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghe: Hành động chủ động tập trung sự chú ý để tiếp nhận hiểu âm thanh hoặc lời nói.
    • Nghe theo, lắng nghe: Hành động chú ý thườnglàm theo lời khuyên, chỉ dẫn hoặc lẽ phải.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'aime écouter la radio le matin. (Tôi thích nghe đài vào buổi sáng.)
    • Le médecin écoute attentivement les symptômes de son patient. (Bác sĩ lắng nghe chăm chú các triệu chứng của bệnh nhân.)
    • Il faut savoir écouter les critiques constructives. (Cần phải biết lắng nghe những lời phê bình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écouter d'une oreille distraite": nghe một cách lơ đãng, không tập trung.
    • Il écoutait le discours d'une oreille distraite. (Anh ta nghe bài diễn văn một cách lơ đãng.)
  • "N'écouter que soi-même": chỉ nghe theo ý mình, không chịu nghe ai.
    • Il n'écoute que lui-même et refuse tout conseil. (Anh ta chỉ nghe theo bản thân từ chối mọi lời khuyên.)
  • "Écouter aux portes": nghe lén (nghĩa đen: nghecửa).
    • Il est malpoli d'écouter aux portes. (Nghe lénbất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Écoutant (participe présent): đang nghe.
    • Écoutant cette musique, je me sens détendu. (Nghe bản nhạc này, tôi cảm thấy thư giãn.)
  • Écouté, écoutée (participe passé/adjectif): đã được nghe; được nhiều người nghe theo.
    • Une émission très écoutée. (Một chương trình được rất nhiều người nghe.)
  • Écoute (danh từ giống cái): sự lắng nghe; thiết bị nghe (như tai nghe).
    • Merci pour votre écoute. (Cảm ơn sự lắng nghe của bạn.)
  • Écouteur (danh từ giống đực): tai nghe.
    • Il met ses écouteurs pour écouter de la musique. (Anh ấy đeo tai nghe để nghe nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Entendre: nghe thấy (nhấn mạnh khả năng thính giác, sự tiếp nhận âm thanh một cách thụ động).
  • Prêter l'oreille: lắng nghe, chú ý lắng nghe (nhấn mạnh sự chú ý).
  • Suivre (dans le sens de conseils): nghe theo, làm theo (lời khuyên).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'écouter: (tự) nghe mình; nghe lời mình; quá chú ý đến bản thân.
    • Elle s'écoute trop parler. ( ấy quá chú ý nghe giọng nói của mình / ấy nói nhiều quá.)
    • Il ne faut pas trop s'écouter quand on est malade. (Không nên quá chú trọng đến cảm giác bản thân khi bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Écoutez voir!": Này! Nghe đây! (dùng để gây sự chú ý, đôi khi tỏ ý không tin hoặc nghi ngờ).
    • Écoutez voir, ce que vous dites n'a pas de sens. (Này, điều anh nói chẳng cả.)
  • "À l'écoute de...": lắng nghe, để ý đến, nhạy cảm với (một vấn đề, xu hướng).
    • Ce journaliste est toujours à l'écoute des préoccupations des jeunes. (Nhà báo này luôn lắng nghe những mối quan tâm của giới trẻ.)
ngoại động từ
  1. nghe
    • écouter un morceau de musique
      nghe một bản nhạc
    • écouter les conseils d'un ami
      nghe lời khuyên của bạn
    • écouter la raison
      nghe lẽ phải
    • écoutez!
      này!