émetteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người phát, người phát hành: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm phát ra, phát tán hoặc phát hành một thứ gì đó, thường là thông tin, tín hiệu hoặc sản phẩm.
- Máy phát, đài phát: Chỉ một thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật có chức năng phát ra sóng vô tuyến, tín hiệu điện từ, âm thanh hoặc hình ảnh.
Tính từ:
- Phát, phát hành: Dùng để mô tả một thứ gì đó có chức năng hoặc liên quan đến việc phát ra, phát tán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'émetteur de cette nouvelle radio est très puissant. (Máy phát của đài phát thanh mới này rất mạnh.)
- La banque centrale est l'émetteur principal de la monnaie. (Ngân hàng trung ương là tổ chức phát hành chính của tiền tệ.)
Tính từ:
- Nous avons localisé la source émettrice du signal. (Chúng tôi đã xác định được nguồn phát của tín hiệu.)
- Une antenne émettrice a été installée sur le toit. (Một ăng-ten phát đã được lắp đặt trên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un contexte financier (Trong bối cảnh tài chính): "Émetteur" thường chỉ tổ chức phát hành chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu).
- L'émetteur de ces obligations est une entreprise très fiable. (Tổ chức phát hành những trái phiếu này là một công ty rất đáng tin cậy.)
Dans un contexte de communication (Trong bối cảnh truyền thông): Chỉ cơ quan, đài truyền hình, đài phát thanh.
- Cet émetteur diffuse des programmes dans toute la région. (Đài phát này phát sóng chương trình trên toàn khu vực.)
Biến thể và từ liên quan
Émettre (động từ): phát ra, phát hành, phát biểu.
- La radio émet sur la fréquence 98.5 FM. (Đài phát thanh phát trên tần số 98.5 FM.)
Émission (danh từ giống cái): sự phát ra, chương trình phát sóng, đợt phát hành.
- J'aime regarder cette émission de télévision. (Tôi thích xem chương trình truyền hình này.)
Récepteur (danh từ giống đực): máy thu, người nhận (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (người/tổ chức phát hành): Créateur (người tạo ra), diffuseur (người phát tán).
- Pour le nom (thiết bị): Transmetteur (bộ truyền phát), poste émetteur (đài phát).
Cụm từ liên quan
Poste émetteur (cụm danh từ): đài phát, trạm phát.
- Le poste émetteur a été endommagé pendant la tempête. (Đài phát đã bị hư hại trong cơn bão.)
Fréquence émettrice (cụm danh từ): tần số phát.
- Il faut régler la fréquence émettrice correctement. (Phải điều chỉnh tần số phát cho chính xác.)
danh từ
- người phát; người phát hành
- máy phát; đài phát
tính từ
- phát; phát hành
- Poste émetteurđài phát