épiler

Học thuật
Thân thiện
épiler

Elle utilise une pince à épiler pour enlever un poil du sourcil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhổ lông, làm rụng lông (ở cánh tay, cẳng chân): Chỉ hành động loại bỏ lông trên cơ thể, đặc biệt là ở những vùng như chân hoặc tay, bằng các phương pháp như nhổ, tẩy hoặc cạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle va se faire épiler les jambes demain. ( ấy sẽ đi làm rụng lông chân vào ngày mai.)
    • Je préfère m'épiler à la cire plutôt que de me raser. (Tôi thích tẩy lông bằng sáp hơn là cạo.)
    • Ce salon propose d'épiler les sourcils. (Tiệm này dịch vụ nhổ lông mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire épiler": đi làm dịch vụ nhổ/tẩy lông (bởi người khác).
    • Elle s'est fait épiler pour les vacances à la plage. ( ấy đã đi tẩy lông cho kỳ nghỉbãi biển.)
  • "épiler à la pince": nhổ lông bằng nhíp.
    • Pour des résultats précis, elle épile ses sourcils à la pince. (Để kết quả chính xác, ấy nhổ lông mày bằng nhíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Épilation (danh từ giống cái): sự nhổ lông, sự tẩy lông; phương pháp triệt lông.
    • L'épilation laser est une méthode durable. (Triệt lông bằng lasermột phương pháp lâu dài.)
  • Épilateur (danh từ giống đực): dụng cụ nhổ/tẩy lông (máy, dao cạo chuyên dụng).
    • J'ai acheté un nouvel épilateur électrique. (Tôi đã mua một cái máy tẩy lông điện mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépiler: (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự, chỉ việc nhổ hoặc làm rụng lông.
  • Enlever les poils: cụm từ diễn đạt chung cho việc loại bỏ lông.
Từ trái nghĩa
  • Laisser pousser: để mọc (lông).
  • Raser: cạo (lông) - đâyphương pháp cắt sát gốc chứ không nhổ tận chân lông như "épiler".
épiler

Elle utilise une pince à épiler pour enlever un poil du sourcil.

ngoại động từ
  1. nhổ lông, làm rụng lông (ở cánh tay, cẳng chân)