éteindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tắt (một thiết bị, ngọn lửa): Hành động làm ngừng hoạt động của một nguồn sáng, lửa hoặc thiết bị điện.
    • Làm phai màu, làm nhạt đi: Làm cho màu sắc trở nên kém rực rỡ hoặc mờ dần.
    • Làm dịu đi, làm nguôi đi: Làm giảm bớt cường độ của một cảm xúc hoặc nhu cầu mãnh liệt.
    • Dập tắt, vùi dập: Làm cho một thứ đó (nhưức, tài năng) ngừng tồn tại hoặc phát triển.
    • Tiêu diệt, hủy diệt: Chấm dứt sự tồn tại của một nhóm, chủng loài.
    • Trả hết, thanh toán: Hoàn thành việc trả một khoản nợ.
    • Tôi (vôi): Quá trình hóa học khi cho vôi sống (chaux vive) tiếp xúc với nước để tạo thành vôi tôi (chaux éteinte).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • N'oublie pas d'éteindre la lumière en sortant. (Đừng quên tắt đèn khi ra ngoài.)
    • Le soleil a éteint les couleurs du tapis. (Ánh nắng mặt trời đã làm phai màu tấm thảm.)
    • Un verre d'eau peut éteindre la soif. (Một ly nước có thể làm dịu cơn khát.)
    • Le temps a éteint le souvenir de cette journée. (Thời gian đã dập tắtức về ngày hôm đó.)
    • Cette loi visait à éteindre les droits ancestraux. (Đạo luật này nhằm tiêu diệt các quyền lợi truyền thống.)
    • Il a enfin éteint toutes ses dettes. (Cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ.)
    • Avant de l'utiliser, il faut éteindre la chaux. (Trước khi sử dụng, phải tôi vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éteindre un incendie": dập tắt một đám cháy.
    • Les pompiers ont mis deux heures pour éteindre l'incendie. (Lính cứu hỏa mất hai giờ để dập tắt đám cháy.)
  • "éteindre une voix": làm câm lặng một tiếng nói (nghĩa bóng).
    • La censure cherche à éteindre les voix dissidentes. (Sự kiểm duyệt tìm cách bịt miệng những tiếng nói bất đồng chính kiến.)
  • "s'éteindre" (tự động từ): tắt dần, lụi tắt, qua đời (nghĩa bóng).
    • La bougie s'est éteinte d'elle-même. (Ngọn nến đã tắt.)
    • Il s'est éteint paisiblement dans son sommeil. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éteint, éteinte (tính từ): đã tắt, lụi tắt, phai nhạt.
    • Un feu éteint. (Một ngọn lửa đã tắt.)
    • Des couleurs éteintes. (Những màu sắc phai nhạt.)
  • Extincteur (danh từ): bình chữa cháy.
    • Utilisez l'extincteur en cas d'incendie. (Hãy sử dụng bình chữa cháy trong trường hợp hỏa hoạn.)
  • Extinction (danh từ): sự dập tắt, sự tắt, sự tuyệt chủng.
    • L'extinction des feux. (Hiệu lệnh tắt đèn.)
    • L'extinction d'une espèce. (Sự tuyệt chủng của một loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêter: dừng, ngừng (một thiết bị).
  • Couper: cắt (nguồn điện).
  • Apaiser: làm dịu, xoa dịu (cơn giận, cơn khát).
  • Effacer: xóa bỏ (ký ức).
  • Rembourser: hoàn trả, trả nợ.
Từ trái nghĩa
  • Allumer: bật, thắp sáng.
  • Raviver: làm bùng lên, khơi dậy lại.
  • Contracter: mắc nợ, vay nợ.
ngoại động từ
  1. tắt
    • éteindre le feu
      tắt lửa
  2. làm phai màu
  3. làm dịu đi, làm nguôi đi
    • éteindre la colère
      làm nguôi giận
    • éteindre la soif
      làm dịu cơn khát
  4. dập đi, vùi dập
    • éteindre un souvenir
      dập đi một kỷ niệm
    • éteindre un talent
      vùi dập một tài năng
  5. tiêu diệt, hủy diệt
    • éteindre une race
      tiêu diệt một chủng tộc
  6. trả hết
    • éteindre une dette
      trả hết nợ
  7. tôi (vôi)
    • éteindre de la chaux
      tôi vôi

Từ gần giống

Từ chứa "éteindre"