đền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cung điện của vua chúa thời xưa: Chỉ nơi ở và làm việc của nhà vua trong lịch sử phong kiến.
- Nơi thờ cúng thần linh hoặc các nhân vật lịch sử được tôn sùng: Chỉ một công trình kiến trúc tâm linh dùng để thờ phụng, thường có quy mô và ý nghĩa quan trọng.
Động từ:
- Bồi thường, trả lại một cách tương xứng với thiệt hại, tổn thất do mình gây ra: Hành động khắc phục hậu quả bằng vật chất hoặc tinh thần.
- Đáp đền, đền ơn, trả ơn một cách tương xứng với công lao, ân huệ đã nhận: Hành động thể hiện lòng biết ơn và sự đền đáp công ơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các quan văn võ quỳ tâu trước sân đền. (Các quan văn võ quỳ tâu việc trước sân cung điện.)
- Hàng năm, lễ hội Giỗ Tổ được tổ chức long trọng tại Đền Hùng. (Hàng năm, lễ hội Giỗ Tổ được tổ chức long trọng tại nơi thờ các Vua Hùng.)
Động từ:
- Anh ta phải đền một khoản tiền lớn vì đã làm hư hỏng tài sản. (Anh ta phải bồi thường một khoản tiền lớn vì đã làm hư hỏng tài sản.)
- Con cái phải biết đền đáp công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. (Con cái phải biết đáp đền công ơn sinh thành, nuôi dưỡng của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bắt đền": Yêu cầu hoặc buộc ai đó phải bồi thường, chịu trách nhiệm.
- Cửa hàng bắt đền khách hàng vì hành vi cố ý làm vỡ đồ. (Cửa hàng yêu cầu khách hàng bồi thường vì hành vi cố ý làm vỡ đồ.)
"Đền mạng" (thành ngữ/cổ văn): Trả giá bằng mạng sống, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm trọng.
- Kẻ phản bội cuối cùng phải đền mạng. (Kẻ phản bội cuối cùng phải trả giá bằng mạng sống.)
Biến thể và từ liên quan
- Đền đài (danh từ): Chỉ chung các công trình kiến trúc lớn, trang nghiêm như cung điện, đền thờ.
- Đền bù (động từ): Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh việc bồi thường thiệt hại.
- Công ty có chính sách đền bù thoả đáng cho người lao động.
- Đền rồng (danh từ, cổ): Cung điện của vua, nơi có hình tượng rồng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Miếu, điện, phủ, cung (tùy ngữ cảnh và đối tượng thờ cúng/quy mô).
- Động từ (nghĩa bồi thường): Bồi thường, bù đắp, thường bù.
- Động từ (nghĩa đáp ơn): Đáp nghĩa, báo đáp, báo ơn, trả ơn.
Các cụm động từ liên quan
- Đền ơn đáp nghĩa: Thành ngữ chỉ việc trả ơn một cách đầy đủ và trọn vẹn.
- Câu chuyện ca ngợi tấm lòng đền ơn đáp nghĩa.
- Đền tội: Chịu hình phạt, trả giá cho lỗi lầm đã gây ra (thường mang sắc thái nặng nề, trang trọng).
- Hắn phải đền tội trước pháp luật.
Thành ngữ liên quan
- Ăn một miếng, trả một bữa: Thành ngữ có ý nghĩa tương tự "đền ơn", nhấn mạnh việc đáp trả hậu hĩnh hơn những gì đã nhận.
- Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác: Thể hiện quan niệm nhân quả, trong đó việc "gặp ác" có thể xem như một hình thức "đền tội" cho những việc ác đã làm.
- 1 d. 1 cn. đền rồng. Nơi vua ngự ngày xưa. Quỳ tâu trước sân đền. 2 Nơi thờ thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng như thần thánh. Đền Hùng. Đền Kiếp Bạc.
- 2 đg. 1 Trả lại cho người khác tương xứng với sự tổn thất, thiệt hại mà mình gây ra. Đền tiền. Bắt đền*. 2 Trả lại cho người khác tương xứng với công của người đó đối với mình. Đền ơn. Đền công khó nhọc.