đuôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cơ thể kéo dài từ cuối cột sống của nhiều loài động vật có xương sống: Phần này thường nằm phía sau hậu môn và có thể cử động được.
- Phần sau cùng của cơ thể một số loài động vật, đối lập với phần đầu: Thường dùng cho các loài như cá, tôm.
- Túm lông dài mọc ở phần cuối thân của một số loài chim.
- Phần cuối cùng của một vật thể, đối lập với phần đầu: Chỉ vị trí, đoạn kết thúc của một sự vật, sự việc hoặc một hàng, một dãy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con mèo vẫy đuôi khi nó vui mừng. (Phần cơ thể động vật)
- Cá bơi bằng cách uốn mình và quẫy đuôi. (Phần sau cơ thể cá)
- Con công xòe đuôi để thu hút bạn tình. (Túm lông dài của chim)
- Chiếc thuyền bị hư hỏng ở phần đuôi. (Phần cuối của vật thể)
- Câu chuyện anh ấy kể có đầu có đuôi, rất dễ hiểu. (Phần kết thúc, kết luận của sự việc)
Các cách sử dụng nâng cao
"nối đuôi nhau": xếp thành hàng dài, cái này theo sau cái kia.
- Các xe máy nối đuôi nhau chạy trên đường phố giờ cao điểm.
"có đầu có đuôi": (nói về một câu chuyện, lập luận) có mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng, đầy đủ, logic.
- Bài trình bày của cô ấy rất có đầu có đuôi, thuyết phục được mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Đuôi nhau (cụm từ): theo sau thành một hàng dài.
- Đuôi mắt (danh từ): góc ngoài của mắt, khóe mắt.
- Anh ta liếc nhìn cô ấy bằng đuôi mắt.
Từ đồng nghĩa
- Phần cuối: đoạn kết thúc.
- Đoạn kết: phần chấm dứt (thường dùng cho văn bản, câu chuyện).
- Đít (thông tục, chỉ vật): phần cuối cùng, tận cùng của một vật (ví dụ: đít chai, đít cốc).
Từ trái nghĩa
- Đầu: phần trước nhất, phần bắt đầu.
- Phần đầu: đoạn mở đầu.
Thành ngữ liên quan
- Chạy dài đuôi nhau: diễn tả cảnh nhiều người, nhiều vật chạy theo sau thành một hàng rất dài.
- Vẫy đuôi mừng rỡ: thể hiện sự vui mừng, phấn khích (xuất phát từ hình ảnh con chó vẫy đuôi).
- d. 1 Phần của cơ thể nhiều động vật có xương sống, kéo dài từ cuối cột sống cho đến quá hậu môn. Đuôi con rắn. Đuôi ngựa. 2 Phần cơ thể ở phía sau cùng, đối lập với đầu của một số động vật. Đuôi cá. Đuôi tôm. 3 Túm lông dài ở cuối thân loài chim. Đuôi chim. Đuôi gà. 4 Phần cuối, đối lập với phần đầu. Đuôi thuyền. Xe nối đuôi nhau chạy. Kể chuyện có đầu có đuôi.