Học thuật
Thân thiện
ề

Ề, mau lên không muộn học.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ dùng để gọi, nhắc nhở hoặc thúc giục ai đó làm điều đó: "Ề" một tiếng thán từ, thường được dùng trong khẩu ngữ để thu hút sự chú ý, nhắc nhở hoặc giục giã người khác một cách thân mật, suồng sã.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Ề! Đi đi chớ. (Này! Đi đi chứ.)
    • Ề! Còn chần chừ nữa. (Nào! Còn do dự nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giục giã: Thường đứng đầu câu, đi kèm với mệnh lệnh hoặc lời đề nghị, thể hiện sự thúc giục nhẹ nhàng.
    • Ề, nhanh lên nào! (Nào, nhanh lên đi!)
  • Dùng để gọi, nhắc khéo: Có thể dùng để gây sự chú ý trước khi nói điều đó, như một lời nhắc nhở.
    • Ề, nhớ mang theo chìa khóa đấy. (Này, nhớ mang theo chìa khóa đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Này: Thán từ dùng để gọi, thu hút sự chú ý. "Này" trang trọng hơn một chút so với "ề".
  • : Thán từ mang sắc thái địa phương, cũng dùng để gọi hoặc thúc giục.
  • Í: Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc dùng để gọi, thường đi kèm với ngữ điệu khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nào: Thán từ dùng để khích lệ, giục giã ( dụ: ).
  • Đi: Có thể dùng như một thán từ cuối câu để thúc giục ( dụ: ).
Lưu ý sử dụng
  • "Ề" từ dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, suồng sã, không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Sắc thái của "ề" có thể thay đổi tùy theo ngữ điệu. Ngữ điệu cao nhanh thường thể hiện sự giục giã mạnh hơn.
  • Từ này phổ biến trong phương ngữ miền Trung miền Nam Việt Nam.
ề

Ề, mau lên không muộn học.

  1. th. Từ dùng để gọi, nhắc, giục: ề! đi đi chớ.