'un

/ʌn/
Học thuật
Thân thiện
'un

A child points at a big, round number 'un on a colorful counting chart.

Định nghĩa
  1. Tiền tố (Prefix):
    • Phủ định, đảo ngược: "un-" một tiền tố được thêm vào trước tính từ, động từ, danh động từ (gerund) hoặc một số danh từ để tạo ra từ trái nghĩa, biểu thị sự đối lập, phủ định hoặc hành động đảo ngược trạng thái ban đầu.
    • Thiếu, không : Cũng có thể biểu thị sự vắng mặt, thiếu hụt hoặc loại bỏ một đặc tính.
dụ sử dụng
  • Thêm vào tính từ:

    • happy (hạnh phúc) → unhappy (không hạnh phúc, buồn bã).
    • fair (công bằng) → unfair (không công bằng, bất công).
    • usual (thông thường) → unusual (khác thường, hiếm có).
  • Thêm vào động từ:

    • do (làm) → undo (tháo ra, hủy bỏ).
    • lock (khóa) → unlock (mở khóa).
    • wrap (gói) → unwrap (mở gói).
  • Thêm vào danh động từ (gerund):

    • ending (kết thúc) → unending (vô tận, không dứt).
    • believing (tin tưởng) → unbelieving (hoài nghi, không tin).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un-" với danh từ: Trong một số trường hợp, "un-" có thể thêm vào danh từ để tạo thành tính từ, thường mang nghĩa "không " hoặc "thiếu".

    • rest (sự nghỉ ngơi) → unrest (tình trạng bất ổn, không yên).
    • certainty (sự chắc chắn) → uncertainty (sự không chắc chắn, nghi ngờ).
  • Sự khác biệt với các tiền tố phủ định khác: "un-" thường được dùng phổ biến linh hoạt hơn so với "in-", "im-", "il-", "ir-", hay "dis-". thường được dùng để tạo từ trái nghĩa trực tiếp dễ hiểu.

    • tie (buộc) → untie (cởi ra) (hành động đảo ngược).
    • pleasant (dễ chịu) → unpleasant (khó chịu) (phủ định trạng thái).
Biến thể từ gần giống
  • "Un-" như một từ viết tắt (thông tục, hiếm gặp): Trong tiếng Anh thông tục , "un" có thể cách viết tắt hoặc phát âm rút gọn của "one" (một).
    • a bad 'un: một kẻ tồi, một người xấu (tương đương với "a bad one").
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm phủ định)
  • Non-: Tiền tố có nghĩa "không", "phi". ( dụ: - không ngừng, - vô nghĩa).
  • Dis-: Tiền tố có nghĩa "ngược lại", "tách rời". ( dụ: - không đồng ý, - biến mất).
  • In-/Im-/Il-/Ir-: Các dạng biến thể của tiền tố phủ định "in-". ( dụ: - không hoạt động, - không thể, - bất hợp pháp, - không đều).
Lưu ý quan trọng
  • "Un-" một tiền tố (prefix), không phải một từ độc lập. luôn cần được gắn vào một từ gốc (tính từ, động từ) để tạo thành một từ mới có nghĩa.
  • Không phải mọi từ đều có thể thêm "un-" để tạo nghĩa phủ định. Đây một quy tắc hình thành từ (word formation) cần học thuộc ghi nhớ qua thực hành.
'un

A child points at a big, round number 'un on a colorful counting chart.

danh từ
  1. (thông tục) (như) one
    • a bad 'un
      một thằng tồi