Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
nội động từ
  • (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy
    • coal abounds in our country
      than đá có rất nhiều ở nước ta
    • to abound in courage
      có thừa can đảm
Related words
Related search result for "abound"
Comments and discussion on the word "abound"