dở

adj
  1. unfinished; un completed
    • bỏ dở
      to leave unfinished bad; dull; not good
    • đồ ăn dở
      Bad food
  2. Incapable; unskillful

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dở
Câu chuyện đang dở thì chuông điện thoại reo.