dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Adversaire
Words Mentioning "Adversaire"
chạm mặt
chặn đầu
chấp
coi thường
co lại
địch thủ
kế
kẻ địch
kèm
kẻ thù
kình địch
lao
lắt léo
lợi hại
muối mặt
nhảy bổ
nhảy xổ
nhược
đối phương
đối thủ
phi kiếm
quần
quật
quật ngã
rọ
tỉ thí
uy hiếp
uy hiếp
xe
xông
xông
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...