dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Adversaire

Words Mentioning "Adversaire"

chạm mặt
chặn đầu
chấp
coi thường
co lại
địch thủ
kế
kẻ địch
kèm
kẻ thù
kình địch
lao
lắt léo
lợi hại
muối mặt
nhảy bổ
nhảy xổ
nhược
đối phương
đối thủ
phi kiếm
quần
quật
quật ngã
rọ
tỉ thí
uy hiếp
uy hiếp
xe
xông
xông
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...