Aries
/'eəri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung Bạch Dương (trên hoàng đạo): "Aries" là cung hoàng đạo đầu tiên trong mười hai cung, tương ứng với những người sinh từ khoảng 21 tháng 3 đến 19 tháng 4.
- Chòm sao Bạch Dương: "Aries" cũng là tên của một chòm sao nhỏ trong hoàng đạo, nằm ở bán cầu bắc giữa chòm sao Song Ngư và chòm sao Kim Ngưu.
- Người thuộc cung Bạch Dương: Trong chiêm tinh học, "Aries" dùng để chỉ một người sinh ra khi Mặt Trời ở trong cung Bạch Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My zodiac sign is Aries. (Cung hoàng đạo của tôi là Bạch Dương.)
- The constellation Aries is not very bright. (Chòm sao Bạch Dương không sáng lắm.)
- As an Aries, she is known for being energetic and direct. (Là một người thuộc cung Bạch Dương, cô ấy được biết đến là người tràn đầy năng lượng và thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Aries season": khoảng thời gian Mặt Trời đi qua cung Bạch Dương (từ khoảng 21/3 đến 19/4).
- The Aries season is a time of new beginnings. (Mùa Bạch Dương là thời điểm của những khởi đầu mới.)
"An Aries trait": một đặc điểm tính cách điển hình của người cung Bạch Dương.
- Impulsiveness is often considered an Aries trait. (Hấp tấp thường được coi là một đặc điểm của người cung Bạch Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Arian (adj, danh từ - ít dùng): thuộc về cung Bạch Dương, người thuộc cung Bạch Dương.
- She has a typical Arian personality. (Cô ấy có tính cách điển hình của người Bạch Dương.)
Từ đồng nghĩa
- The Ram: (nghĩa đen là "Con Cừu Đực") - tên gọi khác/biểu tượng của cung Bạch Dương.
- The symbol for Aries is the Ram. (Biểu tượng của cung Bạch Dương là Con Cừu Đực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "Aries" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Aries".)
danh từ
- (thiên văn học) cung Bạch dương (trên hoàng đạo)
- chòm sao Bạch dương