Axis

/'æksis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trục: Một đường thẳng tưởng tượng xuyên qua một vật thể, xung quanh đó vật thể quay hoặc được sắp xếp một cách đối xứng.
    • Khối liên minh (chính trị): Một liên minh hoặc khối các quốc gia, đặc biệt các cường quốc phe Trục trong Thế chiến thứ hai.
    • Đốt sống trục: Đốt sống cổ thứ hai, đóng vai trò như một trục cho phép đầu quay.
    • Trục chính (thực vật học): Thân chính hoặc phần trung tâm của một cây, từ đó các cơ quan như cành mọc ra.
    • Hươu sao: Một loài hươu đốm, nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Trục quay/đối xứng):
    • The Earth rotates on its axis once every 24 hours. (Trái Đất quay quanh trục của một lần mỗi 24 giờ.)
    • The vertical axis of the graph shows the temperature. (Trục dọc của biểu đồ thể hiện nhiệt độ.)
  • Danh từ (Khối liên minh):
    • During World War II, the Axis fought against the Allies. (Trong Thế chiến thứ hai, phe Trục đã chiến đấu chống lại phe Đồng Minh.)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The axis is the second cervical vertebra. (Đốt sống trục đốt sống cổ thứ hai.)
  • Danh từ (Động vật học):
    • We saw a spotted axis deer in the forest. (Chúng tôi đã thấy một con hươu sao đốm trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Axis of evil": Trục ma quỷ (một thuật ngữ chính trị để chỉ một nhóm các quốc gia bị coi ủng hộ khủng bố).
    • The term "axis of evil" was used to describe certain nations. (Cụm từ "trục ma quỷ" được dùng để mô tả một số quốc gia nhất định.)
  • "Visual axis": Trục nhìn, đường thẳng tưởng tượng từ điểm nhìn đến vật thể.
    • The object must be aligned with the visual axis for clear sight. (Vật thể phải được căn chỉnh với trục nhìn để tầm nhìn rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Axial (tính từ): (thuộc) trục, dọc theo trục.
    • The machine has an axial rotation. (Cỗ máy sự quay theo trục.)
  • Axis deer (danh từ): Hươu sao (tên gọi khác của loài hươu axis).
  • Axis powers (danh từ): Các cường quốc phe Trục (trong Thế chiến II).
Từ đồng nghĩa
  • Pivot (danh từ): Điểm trụ, trục xoay.
  • Center line (danh từ): Đường trung tâm.
  • Alliance (danh từ): Liên minh (nghĩa chính trị).
  • Spindle (danh từ): Trục quay (trong khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "axis" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "axis" một mình.)

danh từ, số nhiều axes
  1. trục
    • earth's axis
      trục quả đất
    • geometrical axis
      trục hình học
    • magnetic axis
      trục từ
    • rotation axis
      trục quay
    • symmetry axis
      trục đối xứng
    • visual axis
      trục nhìn
  2. (vật ) tia xuyên
  3. (chính trị) trục Béc-lin, -ma, -ki-ô (khối liên minh)
  4. (định ngữ) (thuộc) trục Béc-lin, -ma, -ki-ô
    • axis powers
      các cường quốc trong trục Béc-lin, -ma, -ki-ô
danh từ
  1. (động vật học) hươu sao ((cũng) axis deer)