Bâcler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm qua quít, làm cẩu thả: Hành động thực hiện một công việc một cách vội vàng, thiếu sự cẩn thận và chú ý đến chất lượng.
- Cài then (cửa): (Nghĩa cũ, ít dùng) Hành động đóng và cài then cửa để khóa lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a bâclé ses devoirs pour aller jouer. (Nó đã làm bài tập một cách qua quít để đi chơi.)
- Ne bâcle pas ton travail, fais-le correctement. (Đừng làm công việc của con một cách cẩu thả, hãy làm nó cho đúng đắn.)
- Autrefois, on bâclait la porte à la nuit tombée. (Ngày xưa, người ta cài then cửa khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bâcler un examen": Làm bài thi một cách cẩu thả, không chuẩn bị kỹ.
- Il a bâclé son examen et a eu une mauvaise note. (Anh ta đã làm bài thi một cách cẩu thả và nhận điểm kém.)
"Bâcler une affaire": Giải quyết một vụ việc một cách sơ sài, vội vàng.
- La police a été accusée d'avoir bâclé l'enquête. (Cảnh sát bị cáo buộc đã điều tra vụ việc một cách qua quít.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâclage (danh từ): Sự làm qua loa, sự làm cẩu thả.
- Le bâclage de ce rapport est inacceptable. (Việc làm báo cáo này một cách cẩu thả là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Expédier: Làm nhanh, giải quyết vội vàng (thường với ý tiêu cực).
- Négliger: Làm một cách thiếu cẩn thận, bỏ bê.
- Faire à la va-vite: Làm một cách vội vã, cẩu thả.
Từ trái nghĩa
- Soigner: Làm cẩn thận, chu đáo.
- Préparer méticuleusement: Chuẩn bị một cách tỉ mỉ.
- Accomplir avec soin: Hoàn thành một cách cẩn thận.
Lưu ý sử dụng
- Từ bâcler mang sắc thái rất tiêu cực, dùng để chỉ trích một công việc được thực hiện kém chất lượng do thiếu sự đầu tư thời gian và công sức.
- Nghĩa cũ ("cài then cửa") ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
ngoại động từ
- (thân mật) làm qua quít, làm cẩu thả
- (từ cũ, nghĩa cũ) cài then (cửa)