Badger

/bædʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Động vật học) Con lửng: Một loài động vật ăn thịt, mập mạp, chân ngắn, móng vuốt khỏe để đào hang thường sọc mặt. Phân bố rộng rãiBắc bán cầu.
    • Người bán hàng rong (từ địa phương, ít dùng): Một người bán hàng di động, thường đi từ nơi này sang nơi khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm phiền, quấy rầy, càu nhàu liên tục: Hành động gây khó chịu cho ai đó bằng cách liên tục hỏi, yêu cầu hoặc phàn nàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (con vật):

    • The badger retreated into its burrow. (Con lửng rút vào hang của .)
    • The European badger has a distinctive black-and-white striped face. (Con lửng châu Âu khuôn mặt sọc đen trắng đặc trưng.)
  • Động từ:

    • He badgered his parents until they agreed to buy him a new bike. (Cậu càu nhàu bố mẹ liên tục cho đến khi họ đồng ý mua cho cậu một chiếc xe đạp mới.)
    • Reporters badgered the celebrity with questions about her personal life. (Các phóng viên làm phiền người nổi tiếng bằng những câu hỏi về đời tư của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draw the badger" (nghĩa đen: dụ con lửng ra): Một thành ngữ có nghĩa bóng làm cho ai đó tiết lộ thông tin bí mật hoặc lộ ra hành động thật của họ.
    • The lawyer's clever questions finally drew the badger, and the witness confessed. (Những câu hỏi khéo léo của luật sư cuối cùng đã làm cho nhân chứng khai ra, người đó đã thú nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Badgering (danh động từ/ danh từ): Hành động quấy rầy, càu nhàu liên tục.
    • The constant badgering from the salesperson made me leave the store. (Việc người bán hàng liên tục làm phiền khiến tôi rời khỏi cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Pester, harass, nag, hound, annoy, bother.
    • He pestered his sister to drive him to the mall. (Anh ấy làm phiền chị gái để chở anh ấy đến trung tâm mua sắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "badger" với tư cách động từ thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn tả trực tiếp "badger someone".)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "to draw the badger" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ "badger".)

danh từ
  1. (tiếng địa phương) người bán hàng rong
danh từ
  1. (động vật học) con lửng
  2. bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)

Idioms

  • to draw the badger
    suỵt cho khua lửng ra khỏi hang (để bắt)
ngoại động từ
  1. đuổi theo
  2. làm phiền, quấy rầy

Từ có nhắc đến "Badger"