Bos

/bɔs/ Cách viết khác : (boss) /bɔs/
danh từ
  1. (từ lóng) phát bắn trượt ((cũng) bos shot)
  2. lời đoán sai
  3. việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét
động từ
  1. (từ lóng) bắn trượt
  2. đoán sai
  3. làm hỏng bét; làm rối bét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa