Bos
/bɔs/ Cách viết khác : (boss) /bɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Từ lóng):
- Phát bắn trượt: Một phát bắn không trúng mục tiêu.
- Lời đoán sai: Một dự đoán hoặc phán đoán không chính xác.
- Việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét: Một tình huống bị làm hỏng hoàn toàn hoặc trở nên rất lộn xộn, hỗn độn.
Động từ (Từ lóng):
- Bắn trượt: Hành động bắn không trúng mục tiêu.
- Đoán sai: Đưa ra một dự đoán hoặc phán đoán không đúng.
- Làm hỏng bét; làm rối bét: Làm hỏng một việc gì đó một cách nghiêm trọng hoặc tạo ra sự hỗn loạn, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- That was a complete bos; he missed the target from five meters away. (Đó là một phát bắn trượt hoàn toàn; anh ta bắn trượt mục tiêu từ cách năm mét.)
- My prediction about the election result was a total bos. (Dự đoán của tôi về kết quả bầu cử là một lời đoán sai hoàn toàn.)
- The party organization turned into a real bos after the music stopped. (Việc tổ chức bữa tiệc đã trở thành một mớ hỗn độn thực sự sau khi nhạc ngừng.)
Động từ:
- He bosed the final shot and lost the game. (Anh ta đã bắn trượt cú sút cuối cùng và thua trận.)
- I completely bosed the answer to that quiz question. (Tôi đã hoàn toàn đoán sai câu trả lời cho câu hỏi đố đó.)
- Don't let him handle the wiring; he'll bos the whole setup. (Đừng để anh ta xử lý hệ thống dây điện; anh ta sẽ làm hỏng bét cả bộ thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a bos of something": Làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- I'm afraid I've made a real bos of the presentation. (Tôi e rằng mình đã làm hỏng bét bài thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Boss shot (danh từ, cũ): Cách viết khác của "bos" với nghĩa phát bắn trượt.
- Botch (động từ/danh từ): Làm hỏng, làm vụng về; một việc làm hỏng. (Nghĩa và cách dùng rất gần với "bos").
- Bungle (động từ/danh từ): Làm hỏng việc do vụng về; một sự làm hỏng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho lỗi/sự hỏng hóc): Mistake, error, failure, mess, disaster.
- Động từ (cho hành động làm sai/hỏng): Miss, muff, ruin, spoil, wreck.
Lưu ý
- "Bos" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Nó không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
- Từ này KHÔNG có liên quan về nghĩa với từ "boss" (sếp, ông chủ) mặc dù cách viết và phát âm có thể gần giống. Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau.
- Trong từ điển học thuật, "Bos" (viết hoa) là một danh từ riêng trong phân loại sinh học, chỉ một chi động vật bao gồm các loài bò rừng và bò nhà (ví dụ: Bos taurus - bò nhà). Nghĩa này khác biệt hoàn toàn với nghĩa lóng được giải thích ở trên.
danh từ
- (từ lóng) phát bắn trượt ((cũng) bos shot)
- lời đoán sai
- việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét
động từ
- (từ lóng) bắn trượt
- đoán sai
- làm hỏng bét; làm rối bét