Clio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Nữ thần Clio: Trong thần thoại Hy Lạp, Clio là một trong chín nàng thơ (Muses), con gái của thần Zeus và nữ thần Mnemosyne. Bà là nữ thần bảo trợ cho lịch sử và sử thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet invoked Clio for inspiration to write the historical epic. (Nhà thơ cầu khẩn nữ thần Clio để tìm cảm hứng viết sử thi lịch sử.)
- Clio is often depicted holding a scroll or a set of tablets. (Nữ thần Clio thường được miêu tả cầm một cuộn giấy da hoặc một bộ các tấm bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under the auspices of Clio": Dưới sự bảo trợ của Clio; thường dùng một cách văn chương để chỉ một tác phẩm hoặc sự nghiệp liên quan đến lịch sử.
- He wrote his chronicle as if under the auspices of Clio. (Ông ấy đã viết biên niên sử của mình như thể dưới sự bảo trợ của nữ thần Clio.)
Biến thể và từ gần giống
- The Muses (Danh từ riêng số nhiều): Các nàng thơ, chín vị nữ thần trong thần thoại Hy Lạp bảo trợ cho các nghệ thuật và khoa học.
- Historiography (Danh từ): Phép viết sử, sử học. Đây là lĩnh vực thuộc phạm vi bảo trợ của Clio.
Từ đồng nghĩa
- The Muse of History: Nàng thơ của lịch sử (cách gọi khác của Clio).
- The Proclaimer: Kẻ công bố (một trong những ý nghĩa tên gọi của bà).
Noun
- (thần thoại Hy Lạp)nữ thần Clio, nàng thơ của lịch sử.