clou

/klu:/
Học thuật
Thân thiện
clou

The clou of the evening was the magician's grand finale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm nhấn chính, phần hấp dẫn nhất: "clou" chỉ yếu tố quan trọng, nổi bật thu hút nhất trong một sự kiện, buổi biểu diễn, câu chuyện hoặc vấn đề nào đó.
    • Vấn đề cốt lõi: "clou" còn có thể chỉ vấn đề trọng tâm, điều mấu chốt nhất cần được quan tâm hoặc giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clou of the fashion show was the designer's final wedding gown. (Phần hấp dẫn nhất của buổi trình diễn thời trang chiếc váy cưới cuối cùng của nhà thiết kế.)
    • He finally revealed the clou of his argument in the last paragraph. (Cuối cùng anh ấy đã tiết lộ vấn đề cốt lõi trong lập luận của mìnhđoạn văn cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the clou of something": điểm nhấn, phần đặc sắc nhất của cái đó.
    • The firework display was the clou of the national day celebrations. (Màn bắn pháo hoa phần đặc sắc nhất của lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Highlight (n): điểm nổi bật, phần đáng chú ý nhất.
  • Main attraction (n): điểm thu hút chính.
  • Central issue (n): vấn đề trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Pinnacle: đỉnh cao, điểm cao nhất.
  • Crowning moment: khoảnh khắc đỉnh cao.
  • Focal point: điểm trọng tâm.
Lưu ý
  • "Clou" một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "cái đinh". Nghĩa bóng của trong tiếng Anh tiếng Việt đều chỉ điểm then chốt, phần quan trọng nhất làm nên sự thành công hay sự chú ý của một sự việc.
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình nghệ thuật hơn trong hội thoại thông thường.
clou

The clou of the evening was the magician's grand finale.

danh từ
  1. cái đinh (của buổi biểu diễn...), tiết mục được chú ý nhất; vấn đề được quan tâm đến nhất