CLI
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh CLI: Viết tắt của "Command Line Interface" (Giao diện Dòng Lệnh). Đây là một phương thức tương tác với máy tính hoặc hệ thống mạng thông qua việc gõ các lệnh văn bản cơ bản, thay vì sử dụng giao diện đồ họa (GUI) với chuột và biểu tượng.
- Lệnh cơ bản để kích hoạt và cho phép quản lý trên mạng: Một lệnh hoặc giao diện cơ bản dùng để khởi động, cấu hình và quản trị các thiết bị, dịch vụ trong một hệ thống mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Network administrators often prefer using the CLI for precise control. (Các quản trị viên mạng thường thích sử dụng CLI để có quyền kiểm soát chính xác.)
- You need to enter the correct CLI to enable the router's firewall. (Bạn cần nhập đúng lệnh CLI để kích hoạt tường lửa của bộ định tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to access the CLI": truy cập vào giao diện dòng lệnh.
- You can access the device's CLI via a terminal emulator. (Bạn có thể truy cập CLI của thiết bị thông qua một trình giả lập terminal.)
- "CLI-based management": quản lý dựa trên dòng lệnh.
- CLI-based management is essential for automating network tasks. (Quản lý dựa trên CLI là cần thiết để tự động hóa các tác vụ mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Command Line (n): Dòng lệnh. Thường dùng thay thế cho CLI.
- He fixed the issue by typing a command in the command line. (Anh ấy đã sửa lỗi bằng cách gõ một lệnh vào dòng lệnh.)
- Terminal (n): Thiết bị đầu cuối. Là chương trình hoặc cửa sổ cung cấp môi trường để nhập lệnh CLI.
- Open a terminal to start using the CLI. (Hãy mở một terminal để bắt đầu sử dụng CLI.)
Từ đồng nghĩa
- Command Prompt: Cửa sổ dòng lệnh (thường dùng trong hệ điều hành Windows).
- Shell: Trình bao. Là chương trình thông dịch các lệnh CLI từ người dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "CLI")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho danh từ "CLI")
Noun
- lệnh CLI, lệnh cơ bản để kích hoạt và cho phép quản lý trên mạng.