Comrade

/'kɔmrid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng chí: Một người cùng chung tư tưởng, lý tưởng hoặc mục tiêu chính trị, đặc biệt trong các phong trào xã hội hoặc đảng phái chính trị (như Đảng Cộng sản). Từ này thể hiện sự bình đẳng tình đoàn kết.
    • Bạn, bạn chiến đấu: Một người bạn thân thiết, đặc biệt người cùng chia sẻ những trải nghiệm khó khăn, gian khổ, như trong quân đội hoặc một cuộc đấu tranh chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He greeted his fellow party members, saying, "Hello, comrades!" (Anh ấy chào các thành viên cùng đảng, nói: "Xin chào, các đồng chí!")
    • They were comrades in the struggle for independence. (Họ những đồng chí trong cuộc đấu tranh giành độc lập.)
    • The soldiers fought bravely alongside their comrades. (Những người lính chiến đấu dũng cảm bên cạnh các đồng đội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comrade in arms": Đồng đội, chiến hữu; chỉ những người cùng chiến đấu trong quân ngũ.

    • The veterans gathered, remembering their fallen comrades in arms. (Các cựu chiến binh tụ họp, tưởng nhớ những đồng đội đã ngã xuống.)
  • Dùng như một danh từ xưng hô trực tiếp, thể hiện tình đoàn kết bình đẳng trong các tổ chức chính trị nhất định.

    • "Comrade, we must unite to overcome this challenge," the speaker said. ("Đồng chí, chúng ta phải đoàn kết để vượt qua thử thách này," diễn giả nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Comradely (tính từ): mang tính chất đồng chí, thân ái.
    • He offered comradely advice. (Anh ấy đưa ra lời khuyên mang tính đồng chí.)
  • Comradeship (danh từ): tình đồng chí, tình bạn chiến đấu.
    • The comradeship formed during the war lasted a lifetime. (Tình đồng đội hình thành trong chiến tranh kéo dài suốt cuộc đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ally: Đồng minh (người hoặc nhóm cùng liên minh một mục đích chung).
  • Fellow: Bạn đồng hành, đồng nghiệp (trong một nhóm hoặc tổ chức).
  • Companion: Bạn đồng hành, người cùng đi hoặc cùng làm việc đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "comrade" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Comrade in arms: (Đã giải thíchmục trên).
  • Party comrade: Đồng chí trong đảng; nhấn mạnh mối quan hệ trong cùng một đảng phái chính trị.
    • As party comrades, we share the same ideology. ( những đồng chí trong đảng, chúng tôi chia sẻ cùng hệ tư tưởng.)
danh từ
  1. bạn, đồng chí