Confier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giao, gửi, phó thác: Hành động trao một người, một vật hoặc một trách nhiệm cho ai đó để họ giữ gìn, chăm sóc hoặc thực hiện.
- Thổ lộ, tâm sự: Hành động nói ra, chia sẻ những điều riêng tư, bí mật hoặc suy nghĩ thầm kín của mình với một người đáng tin cậy.
- (Văn học) Đưa vào, để vào: Hành động đặt một vật (thường là hạt giống) vào một nơi nào đó (như lòng đất) với sự tin tưởng, hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais confier mon chien à mon voisin pendant mes vacances. (Tôi sẽ gửi con chó của tôi cho hàng xóm trong suốt kỳ nghỉ của tôi.)
- Elle a confié la gestion du projet à son assistante. (Cô ấy đã giao việc quản lý dự án cho trợ lý của mình.)
- Il m'a confié ses doutes sur cette décision. (Anh ấy đã thổ lộ với tôi những nghi ngờ của anh ấy về quyết định này.)
- Le poète confie ses espoirs à ses vers. (Nhà thơ gửi gắm hy vọng của mình vào những vần thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se confier à quelqu'un": Tự thổ lộ, tâm sự với ai đó.
- Elle s'est confiée à sa meilleure amie. (Cô ấy đã tâm sự với người bạn thân nhất của mình.)
- "Être confié à quelqu'un": Được giao phó, được ủy thác cho ai đó.
- L'enfant a été confié à ses grands-parents. (Đứa trẻ đã được giao cho ông bà của nó chăm sóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Confiance (danh từ giống cái): Sự tin tưởng, lòng tin.
- J'ai pleine confiance en lui. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
- Confident, confidente (danh từ): Người bạn tâm giao, người để tâm sự.
- Elle est ma confidente. (Cô ấy là người bạn tâm giao của tôi.)
- Confidentiel, confidentielle (tính từ): Kín đáo, bí mật.
- Une information confidentielle. (Một thông tin bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Remettre: Trao lại, giao lại (một vật).
- Déléguer: Ủy quyền, ủy thác (một nhiệm vụ, quyền hạn).
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ (một bí mật, cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
- Confier un secret: Thổ lộ một bí mật.
- Il m'a confié un secret très important. (Anh ấy đã thổ lộ một bí mật rất quan trọng với tôi.)
- Confier une mission: Giao phó một nhiệm vụ.
- On lui a confié une mission délicate. (Người ta đã giao phó cho anh ta một nhiệm vụ tế nhị.)
Thành ngữ liên quan
- Confier ses peines à quelqu'un: Gửi gắm nỗi buồn, tâm sự nỗi niềm với ai.
- Elle confie ses peines à son journal intime. (Cô ấy gửi gắm nỗi buồn của mình vào nhật ký.)
ngoại động từ
- giao, gửi, phó thác
- Confier son enfant à un amigửi con cho bạn
- Confier une chargegiao nhiệm vụ
- thổ lộ
- Confier ses secrets à un amithổ lộ chuyện kín với bạn
- (văn học) đưa vào, để vào
- Confier des semences à la terregieo hạt giống vào đất