Confier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giao, gửi, phó thác: Hành động trao một người, một vật hoặc một trách nhiệm cho ai đó để họ giữ gìn, chăm sóc hoặc thực hiện.
    • Thổ lộ, tâm sự: Hành động nói ra, chia sẻ những điều riêng tư, bí mật hoặc suy nghĩ thầm kín của mình với một người đáng tin cậy.
    • (Văn học) Đưa vào, để vào: Hành động đặt một vật (thườnghạt giống) vào một nơi nào đó (như lòng đất) với sự tin tưởng, hy vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je vais confier mon chien à mon voisin pendant mes vacances. (Tôi sẽ gửi con chó của tôi cho hàng xóm trong suốt kỳ nghỉ của tôi.)
    • Elle a confié la gestion du projet à son assistante. ( ấy đã giao việc quảndự án cho trợcủa mình.)
    • Il m'a confié ses doutes sur cette décision. (Anh ấy đã thổ lộ với tôi những nghi ngờ của anh ấy về quyết định này.)
    • Le poète confie ses espoirs à ses vers. (Nhà thơ gửi gắm hy vọng của mình vào những vần thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se confier à quelqu'un": Tự thổ lộ, tâm sự với ai đó.
    • Elle s'est confiée à sa meilleure amie. ( ấy đã tâm sự với người bạn thân nhất của mình.)
  • "Être confié à quelqu'un": Được giao phó, được ủy thác cho ai đó.
    • L'enfant a été confié à ses grands-parents. (Đứa trẻ đã được giao cho ông bà của chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Confiance (danh từ giống cái): Sự tin tưởng, lòng tin.
    • J'ai pleine confiance en lui. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
  • Confident, confidente (danh từ): Người bạn tâm giao, người để tâm sự.
    • Elle est ma confidente. ( ấyngười bạn tâm giao của tôi.)
  • Confidentiel, confidentielle (tính từ): Kín đáo, bí mật.
    • Une information confidentielle. (Một thông tin bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Remettre: Trao lại, giao lại (một vật).
  • Déléguer: Ủy quyền, ủy thác (một nhiệm vụ, quyền hạn).
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ (một bí mật, cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
  • Confier un secret: Thổ lộ một bí mật.
    • Il m'a confié un secret très important. (Anh ấy đã thổ lộ một bí mật rất quan trọng với tôi.)
  • Confier une mission: Giao phó một nhiệm vụ.
    • On lui a confié une mission délicate. (Người ta đã giao phó cho anh ta một nhiệm vụ tế nhị.)
Thành ngữ liên quan
  • Confier ses peines à quelqu'un: Gửi gắm nỗi buồn, tâm sự nỗi niềm với ai.
    • Elle confie ses peines à son journal intime. ( ấy gửi gắm nỗi buồn của mình vào nhật ký.)
ngoại động từ
  1. giao, gửi, phó thác
    • Confier son enfant à un ami
      gửi con cho bạn
    • Confier une charge
      giao nhiệm vụ
  2. thổ lộ
    • Confier ses secrets à un ami
      thổ lộ chuyện kín với bạn
  3. (văn học) đưa vào, để vào
    • Confier des semences à la terre
      gieo hạt giống vào đất