Cox
/kɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lái thuyền (đua): Người ngồi ở đuôi thuyền, chịu trách nhiệm điều khiển hướng đi, chỉ huy nhịp chèo và động viên đội trong các cuộc đua thuyền.
- Người cầm lái (trên xuồng, tàu nhỏ): Người điều khiển tay lái của một con tàu hoặc thuyền nhỏ.
Động từ:
- Lái (thuyền đua): Hành động thực hiện vai trò của người lái thuyền (cox) trong một cuộc đua thuyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cox shouted commands to keep the rowers in sync. (Người lái thuyền hô to các mệnh lệnh để giữ cho các tay chèo nhịp nhàng.)
- She is the cox for the university's varsity boat. (Cô ấy là người lái thuyền cho đội thuyền chính thức của trường đại học.)
Động từ:
- He will cox the men's eight in the final race. (Anh ấy sẽ lái thuyền cho đội tám người nam trong trận chung kết.)
- She has coxed for three seasons. (Cô ấy đã lái thuyền được ba mùa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cox a winning crew": Lái thuyền cho một đội giành chiến thắng.
- It's a great achievement to cox a winning crew at the national championships. (Lái thuyền cho một đội vô địch tại giải quốc gia là một thành tích tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Coxswain (n): Từ đồng nghĩa chính thức và đầy đủ hơn của "cox", thường dùng trong bối cảnh hàng hải rộng hơn, không chỉ cho thuyền đua.
- The coxswain is responsible for the safety of the small boat. (Người cầm lái chịu trách nhiệm về an toàn cho xuồng.)
- Coxless (adj): Mô tả một con thuyền đua không có người lái (cox).
- A coxless four is a rowing boat for four rowers without a cox. (Thuyền bốn người không lái là một thuyền chèo cho bốn tay chèo mà không có người lái.)
Từ đồng nghĩa
- Helmsman (n): Người cầm lái, người đứng lái (thường dùng cho tàu thuyền nói chung).
- Steersman (n): Người cầm lái, người điều khiển bánh lái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "cox")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "cox")
ngoại động từ
- lái (tàu, thuyền)