Créateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sáng tạo: Người tạo ra một cái gì đó mới mẻ, nguyên bản, như một tác phẩm nghệ thuật, một học thuyết, một doanh nghiệp.
- Nhà tạo mẫu: Người thiết kế các bộ sưu tập thời trang, quần áo.
- Tạo hóa (viết hoa: le Créateur): Đấng sáng tạo tối cao, thường dùng để chỉ Thượng đế trong các ngữ cảnh tôn giáo.
Tính từ:
- Sáng tạo: Có khả năng tạo ra cái mới, có tính sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Coco Chanel est une célèbre créatrice de mode. (Coco Chanel là một nhà tạo mẫu thời trang nổi tiếng.)
- Il est le créateur de cette entreprise innovante. (Anh ấy là người sáng tạo ra doanh nghiệp đổi mới này.)
- Les croyants prient le Créateur. (Những người có đức tin cầu nguyện Đấng Tạo hóa.)
Tính từ:
- Elle a un esprit très créateur. (Cô ấy có một tinh thần rất sáng tạo.)
- Une force créatrice anime l'artiste. (Một sức mạnh sáng tạo thôi thúc người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le créateur de ses propres problèmes": Là người tự gây ra vấn đề cho chính mình.
- En ne planifiant rien, il est le créateur de ses propres problèmes. (Bằng việc không lên kế hoạch gì, anh ta là người tự tạo ra rắc rối cho mình.)
"Le créateur et sa créature": Người sáng tạo và tác phẩm/tạo vật của họ. Cụm từ này thường dùng để nói về mối quan hệ giữa nghệ sĩ và tác phẩm, hoặc trong ngữ cảnh triết học/tôn giáo.
- Le roman explore la relation complexe entre le créateur et sa créature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ phức tạp giữa kẻ sáng tạo và tạo vật của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
Créatrice (n.f): Dạng giống cái của danh từ "créateur".
- Elle est la créatrice de cette marque. (Cô ấy là người sáng lập ra thương hiệu này.)
Créatif/Créative (adj): Sáng tạo (nhấn mạnh đến khả năng, tư duy sáng tạo).
- Un métier créatif. (Một nghề nghiệp sáng tạo.)
Création (n.f): Sự sáng tạo; tác phẩm được sáng tạo.
- La création d'une œuvre d'art. (Sự sáng tạo một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (người sáng tạo):
- Inventeur/Inventrice: Nhà phát minh.
- Fondateur/Fondatrice: Người sáng lập.
- Concepteur/Conceptrice: Người thiết kế, người nghĩ ra ý tưởng.
Tính từ (sáng tạo):
- Inventif/Inventive: Sáng chế, giàu óc sáng tạo.
- Imaginatif/Imaginative: Giàu trí tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "créateur" với tư cách là một danh từ hoặc tính từ riêng lẻ. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "créer".)
Thành ngữ liên quan
- À l'image du Créateur: Theo hình ảnh của Đấng Tạo hóa (thành ngữ tôn giáo).
- L'homme est créé à l'image du Créateur. (Con người được tạo ra theo hình ảnh của Đấng Tạo hóa.)
tính từ
- sáng tạo
- Esprit créateuróc sáng tạo
danh từ
- người sáng tạo
- Le créateur d'une théoriengười sáng tạo ra một học thuyết
- le CréateurTạo hóa