Creon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Creon: Một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, anh trai của Jocasta bác của Antigone. Ông trở thành vua của thành Thebes sau sự sụp đổ của Oedipus.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In the play "Antigone," Creon forbids the burial of Polynices. (Trong vở kịch "Antigone," Creon cấm chôn cất Polynices.)
    • Creon's tragic flaw was his excessive pride and rigid adherence to the law. (Bi kịch của Creon sự kiêu ngạo quá mức sự tuân thủ cứng nhắc luật pháp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The decree of Creon": Thường dùng để ám chỉ một mệnh lệnh hoặc luật lệ cứng nhắc, độc đoán, bắt nguồn từ các quyết định của nhân vật Creon trong bi kịch.
    • The new policy felt like the decree of Creon, leaving no room for compassion. (Chính sách mới giống như sắc lệnh của Creon, không chừa chỗ cho lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Theban (adj): Thuộc về thành Thebes, nơi Creon trị vì.
    • The Theban king faced a moral dilemma. (Vị vua xứ Thebes đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrant (trong ngữ cảnh bi kịch): Bạo chúa, người cai trị độc đoán. (Lưu ý: Từ này mang sắc thái mạnh hơn, nhưng thường được dùng để mô tả các khía cạnh trong tính cách của Creon.)
  • Ruler: Người cai trị.
Thành ngữ liên quan
  • A Creon-like figure/stance: Một nhân vật hoặc lập trường giống Creon, ám chỉ sự cứng nhắc, đề cao luật pháp nhà nước hơn đạo gia đình hay lẽ phải tự nhiên.
    • The manager took a Creon-like stance, refusing to make any exceptions to the rule. (Người quản lý đã lập trường giống Creon, từ chối mọi ngoại lệ cho quy định.)
Noun
  1. (thần thoại Hy Lạp), tên vị anh trai của Jocasta bác của Antigone, người sau đó đã trở thành vua của Thebes sau thất bại của Oedipus

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Creon"