dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt(also found in Anh - Việt )

Cu

  1. Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng (cuprum)

Từ gần giống

  • cu
  • C
  • ca
  • ca
  • co
  • co
  • ca
  • ca
  • cò
  • có
  • xem thêm...

Từ chứa "Cu"

  • an cư
  • An Cư
  • An Cựu
  • ăn cưới
  • ăn cướp
  • âm cung
  • âm cực
  • âm cực dương hồi
  • ấm cúng
  • Ba Cụm Bắc
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Cu"

  • cu
  • cườm
  • đĩ
  • gù
  • ngói
  • Sỏi

Proverbs and Idioms

  • Đóng mống Cu Đê, trở về dọn gác; đóng mống Phường Gốc, trở về trốc phên
  • Tổ cu có cứt rành rành, ở đời ai cũng nhục vinh ít nhiều
  • Mống Cu Đê chạy về dọn gác, mống Cửa Đại, cá mại chết khô
  • Chàng làng lác chác chả làm chi ai, cu cu trim trỉm mổ khoai nhà người
  • Chim ngói mùa thu, chim cu mùa hè
  • Học chẳng biết chữ cu, chữ cò, nói những chữ như như rắn. rồng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...