dandy

/'dændi/
Học thuật
Thân thiện
dandy

He wore a fine suit and polished shoes, looking every inch the dandy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đàn ông quá chú trọng đến trang phục vẻ ngoài: Một người đàn ông, đặc biệt vào thế kỷ 18-19, dành nhiều sự quan tâm tiền bạc để ăn mặc thời trang, bảnh bao, thường với phong cách cầu kỳ, diêm dúa.
    • Thứ đó xuất sắc, tuyệt vời (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục): Một người, vật, hoặc sự việc được coi rất tốt, đáng ngưỡng mộ hoặc thuộc loại ưu tú.
    • (Hàng hải) Thuyền buồm nhỏ hai cột: Một loại thuyền buồm nhỏ với hai cột buồm, trong đó cột buồm nhỏ (mizzen) nằm phía sau bánh lái.
  2. Tính từ:

    • Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục): Dùng để mô tả thứ đó rất đáng hài lòng hoặc chất lượng cao.
    • Bảnh bao, đúng mốt (ít phổ biến hơn): Thuộc về hoặc giống như một người đàn ông ăn mặc rất thời trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người ăn mặc bảnh bao):

    • He was known as a dandy, always wearing the finest silk cravats and polished shoes. (Anh ta nổi tiếng một công tử bột, luôn đeo những chiếc cà vạt lụa đắt tiền nhất đi giày bóng loáng.)
    • The novel's protagonist is a vain dandy from London. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một kẻ thích ăn diện hão huyền từ London.)
  • Danh từ/Tính từ (Thứ tuyệt vời):

    • That's a dandy idea! (Đó một ý tưởng tuyệt vời!)
    • "How are you feeling?" "Just dandy, thanks!" ("Anh cảm thấy thế nào?" "Rất tuyệt, cảm ơn!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine and dandy": Một thành ngữ thông tục có nghĩa mọi thứ đều ổn, tốt đẹp, thường dùng với sắc thái hơi mỉa mai hoặc giả tạo.
    • Everything is just fine and dandy here. (Ở đây mọi thứ đều ổn cả thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandified (adj): Có vẻ ngoài hoặc phong cách của một dandy; ăn mặc bảnh bao một cách cầu kỳ.
    • He had a dandified appearance with his pocket watch and cane. (Anh ta có vẻ ngoài bảnh bao với chiếc đồng hồ quả quýt cây gậy.)
  • Dandyism (n): Phong cách hoặc thói quen của một dandy; sự quá chú trọng đến trang phục vẻ ngoài nam giới.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người): Beau, fop, clotheshorse, fashion plate, swell.
  • Tính từ/Danh từ (tuyệt vời): Excellent, great, superb, first-rate, smashing (Anh), neat (Mỹ).
Thành ngữ liên quan
  • (As) neat as a dandy: Rất gọn gàng, ngăn nắp.
  • Jack-a-dandy: Một cách gọi cho một chàng trai trẻ bảnh bao hoặc tự phụ.
dandy

He wore a fine suit and polished shoes, looking every inch the dandy.

danh từ
  1. (Anh-Ân) cái cáng
danh từ
  1. (như) dengue
  2. người thích ăn diện; người ăn mặc bảnh bao diêm dúa, người ăn mặc đúng mốt, công tử bột
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái sang trọng nhất, cái đẹp nhất, cái thuộc loại nhất
  4. (hàng hải) thuyền nhỏ một cột buồm
  5. (như) dandy-cart
tính từ
  1. diện; bảnh bao, đúng mốt
  2. hạng nhất, tuyệt diệu, ưu tú