Democratic
/,demə'krætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dân chủ: Liên quan đến hoặc ủng hộ nguyên tắc rằng mọi người nên có quyền bình đẳng trong việc đưa ra quyết định chính trị, xã hội hoặc trong một nhóm. Nó mô tả một hệ thống nơi quyền lực thuộc về nhân dân, thường được thực hiện thông qua bầu cử.
- Thuộc về hoặc liên quan đến Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ): Chỉ những cá nhân, chính sách hoặc tổ chức liên kết với Đảng Dân chủ của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa dân chủ):
- The country has a democratic system of government. (Đất nước đó có một hệ thống chính phủ dân chủ.)
- The manager made the decision in a democratic way, asking for everyone's opinion. (Người quản lý đã đưa ra quyết định một cách dân chủ, hỏi ý kiến của mọi người.)
- Tính từ (Nghĩa thuộc Đảng Dân chủ):
- She is a democratic candidate for the Senate. (Cô ấy là một ứng cử viên đảng Dân chủ cho Thượng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "democratic values": các giá trị dân chủ, như tự do ngôn luận, bình đẳng và công bằng.
- The school teaches its students about democratic values. (Trường học dạy học sinh về các giá trị dân chủ.)
- "democratic process": quy trình dân chủ, thường chỉ các hoạt động như bầu cử, trưng cầu dân ý.
- The election is a key part of the democratic process. (Cuộc bầu cử là một phần quan trọng của quy trình dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Democracy (danh từ): nền dân chủ, chế độ dân chủ.
- The country transitioned to a democracy. (Đất nước đó chuyển đổi sang một nền dân chủ.)
- Democrat (danh từ):
- Người ủng hộ chế độ dân chủ.
- Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ).
- Democratically (trạng từ): một cách dân chủ.
- The leader was democratically elected. (Nhà lãnh đạo được bầu một cách dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Egalitarian: (tính từ) theo chủ nghĩa bình đẳng, ủng hộ sự bình đẳng cho mọi người.
- Popular: (tính từ) của nhân dân, được đa số ủng hộ (trong một số ngữ cảnh liên quan đến "dân chủ").
Từ trái nghĩa
- Autocratic: (tính từ) chuyên chế, độc tài.
- Authoritarian: (tính từ) chuyên quyền.
- Totalitarian: (tính từ) toàn trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "democratic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "democratic")
tính từ
- dân chủ
- Democratic party(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Dân chủ