Dormir
Nội động từ:
- Ngủ: Chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể, mắt nhắm và ý thức tạm thời ngừng hoạt động.
- Lặng lẽ, im lặng, im lìm: Chỉ trạng thái yên tĩnh, không hoạt động.
- Đọng, tù, nằm yên: Chỉ trạng thái không lưu thông, không được sử dụng.
- (Thơ ca) yên giấc nghìn thu: Chỉ sự yên nghỉ của người đã khuất.
Ngoại động từ:
- Ngủ: Dùng với một bổ ngữ để chỉ việc trải qua một giấc ngủ cụ thể.
Nội động từ:
- L'enfant dort. (Em bé ngủ.)
- La nature dort. (Tạo vật im lìm.)
- L'eau qui dort. (Nước tù / nước đọng.)
- Les morts dorment. (Người chết yên giấc nghìn thu.)
Ngoại động từ:
- Dormir un sommeil. (Ngủ một giấc.)
- Dormir son dernier sommeil. (Yên giấc nghìn thu.)
Dormir comme un loir / comme une marmotte / comme une souche: Ngủ li bì, ngủ say như chết.
- Après la randonnée, il a dormi comme une souche. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như chết.)
Dormir comme une toupie / comme un sabot: Ngủ ngáy khò khò.
- Mon grand-père dort comme un sabot. (Ông tôi ngủ ngáy khò khò.)
Dormir debout / dormir tout debout: Buồn ngủ ríu mắt, buồn ngủ đến mức có thể ngủ đứng.
- Je suis si fatigué que je pourrais dormir debout. (Tôi mệt đến nỗi có thể ngủ đứng được.)
Dormir sur les deux oreilles: Yên trí lắm, không lo ngại gì.
- Tu peux dormir sur les deux oreilles, je m'occupe de tout. (Cậu có thể yên trí, tớ lo hết mọi việc rồi.)
Ne dormir que d'un oeil / que sur une oreille / dormir les yeux ouverts / dormir en lièvre / dormir en gendarme: Ngủ chập chờn, ngủ không yên giấc, ngủ canh chừng.
- Avec le bruit de la rue, je n'ai dormi que d'un oeil. (Với tiếng ồn từ đường phố, tôi chỉ ngủ chập chờn.)
Ne pas savoir si l'on dort ou si l'on veille: Trằn trọc, thao thức, không phân biệt được giữa ngủ và thức.
- J'étais tellement stressé que je ne savais plus si je dormais ou si je veillais. (Tôi căng thẳng đến mức không biết mình đang ngủ hay đang thức nữa.)
Endormir (ngoại động từ): Ru ngủ, làm cho ai đó ngủ.
- Elle endort son bébé avec une berceuse. (Cô ấy ru con ngủ bằng một bài hát.)
S'endormir (phản thân động từ): Thiếp đi, ngủ thiếp đi.
- Il s'est endormi devant la télé. (Anh ấy thiếp đi trước tivi.)
Dormeur, dormeuse (danh từ): Người ngủ.
- C'est un gros dormeur. (Anh ta là một người rất ngủ / ngủ nhiều.)
- Sommeiller (nội động từ): Ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ.
- Reposer (nội động từ): Nghỉ ngơi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là ngủ).
Conte à dormir debout: Câu chuyện vô lý, buồn cười, nhàm chán đến mức khiến người ta buồn ngủ.
- Il nous a raconté une histoire à dormir debout. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện nhàm chán vô cùng.)
Dormir sur sa réputation: Tự mãn, ngủ quên trên chiến thắng.
- Il a gagné un prix, mais il ne faut pas dormir sur sa réputation. (Anh ấy đã giành được một giải thưởng, nhưng không được phép ngủ quên trên chiến thắng.)
- ngủ
- L'enfant dortem bé ngủ
- En lisant ce livre, on dortđọc quyển sách ấy thì đến ngủ mất
- lặng lẽ, im lặng, im lìm
- La nature dorttạo vật im lìm
- đọng, tù, nằm yên
- L'eau qui dortnước tù
- Capitaux qui dormentvốn nằm yên
- (thơ ca) yên giấc nghìn thu
- Les morts dormentngười chết yên giấc nghìn thu
- conte à dormir deboutxem conte
- dormir comme un loir; dormir comme une marmotte; dormir comme une souchengủ li bì, ngủ say
- dormir comme une toupie; dormir comme un sabotngủ ngáy khò khò
- dormir debout; dormir tout deboutbuồn ngủ ríu mắt
- dormir sur les deux oreillesyên trí lắm, không lo ngại gì
- ne dormir que d'un oeil; ne dormir que sur une oreille; dormir les yeux ouverts; dormir en lièvre; dormir en gendarmengủ chập chờn, ngủ không yên giấc
- ne pas savoir si l'on dort ou si l'on veilletrằn trọc, thao thức
- ngủ
- Dormir un sommeilngủ một giấc
- dormir son dernier sommeilyên giấc nghìn thu
- Dors, dore