Dragon

/'drægən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rồng: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả lớn, vảy, biết bay có thể phun lửa, xuất hiện trong văn hóa dân gian nhiều nước.
    • Người phụ nữ khó tính hay cằn nhằn: (Nghĩa ẩn dụ, thông tục) Một người phụ nữ đáng sợ, nghiêm khắc hoặc hay la mắng.
    • Một chòm sao: Chòm sao Draco (Thiên Long), một chòm sao mờbán cầu bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sinh vật thần thoại):

    • The knight fought the dragon to save the princess. (Kỵ chiến đấu với con rồng để cứu công chúa.)
    • In Chinese culture, the dragon is a symbol of power and good luck. (Trong văn hóa Trung Hoa, con rồng biểu tượng của quyền lực vận may.)
  • Danh từ (người phụ nữ khó tính):

    • His boss is a real dragon; everyone is afraid of her. (Sếp của anh ấy đúng một cọp; mọi người đều sợ ta.)
  • Danh từ (chòm sao):

    • The constellation Draco is shaped like a dragon. (Chòm sao Thiên Long hình dạng giống một con rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To chase the dragon": (Thành ngữ lóng) Chỉ việc hút heroin, thường bằng cách hít khói.

    • He lost everything after he started chasing the dragon. (Anh ta mất tất cả sau khi bắt đầu nghiện hút heroin.)
  • "Dragon lady": Một người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm thao túng, thường trong phim ảnh hoặc tiểu thuyết.

    • She played the role of a cunning dragon lady in the movie. ( ấy đóng vai một người phụ nữ quyến rũ xảo quyệt trong bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Draconian (adj): Hành khắc, nghiêm ngặt một cách tàn nhẫn (bắt nguồn từ tên của một nhà lập pháp Hy Lạp cổ Draco, không trực tiếp từ "rồng").

    • The government imposed draconian measures to control the protest. (Chính phủ áp đặt các biện pháp hà khắc để kiểm soát cuộc biểu tình.)
  • Dragonfly (n): Con chuồn chuồn (một loài côn trùng, không phải biến thể của "dragon" nhưng chứa từ này).

    • A dragonfly landed on the leaf. (Một con chuồn chuồn đậu trên chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Monster: Quái vật (nói chung, có thể bao gồm rồng).
  • Ogre: Yêu tinh, quỷ khổng lồ (trong thần thoại).
  • Harridan: Mụ già hay càu nhàu, đàn bà lắm điều (đồng nghĩa với nghĩa "người phụ nữ khó tính").
Thành ngữ liên quan
  • Sow dragon's teeth: Gieo mầm mống của xung đột hoặc chiến tranh (bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Cadmus).

    • His inflammatory speech was like sowing dragon's teeth. (Bài phát biểu kích động của ông ta giống như việc gieo mầm mống chiến tranh.)
  • Here be dragons: "Ở đây rồng", một cụm từ lịch sử được các nhà hàng hải dùng để đánh dấu những vùng đất chưa biết hoặc nguy hiểm trên bản đồ. Ngày nay dùng để chỉ một lĩnh vực chưa được khám phá hoặc đầy rủi ro.

    • This part of the software code is untested; here be dragons. (Phần phần mềm này chưa được kiểm thử; đây vùng đất nguy hiểm.)
danh từ
  1. con rồng
  2. người canh giữ nghiêm ngặt (kho của báu...); đứng tuổi đi kèm trông nom các gái
  3. (kinh thánh) cá voi, kình, cá sấu, rắn
  4. thằn lằn bay
  5. bồ câu rồng (một giống bồ câu nuôi) ((cũng) dragoon)
  6. (thiên văn học) chòm sao Thiên long
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) xe xích kéo pháo

Idioms

  • the old Dragon
    quỷ Xa tăng