Draco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Chi bò sát: Một chi thằn lằn trong họ Agamidae, được biết đến với khả năng "bay" lượn nhờ các màng da bên sườn.
- Chòm sao: Một chòm sao mờ ở bầu trời phía Bắc, có hình dạng uốn lượn như một con rồng.
- Nhân vật lịch sử: Một nhà lập pháp người Athen cổ đại, nổi tiếng với bộ luật khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chi bò sát):
- The draco lizard can glide from tree to tree. (Thằn lằn draco có thể lượn từ cây này sang cây khác.)
- Danh từ (Chòm sao):
- Draco is a constellation near the North Star. (Draco là một chòm sao gần Sao Bắc Cực.)
- Danh từ (Nhân vật lịch sử):
- Draco established Athens' first written code of law. (Draco đã thiết lập bộ luật thành văn đầu tiên của Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Draconian" (tính từ): Cực kỳ khắc nghiệt, hà khắc. Từ này bắt nguồn từ tên của nhà lập pháp Draco, do tính chất khắt khe trong các bộ luật của ông.
- The government imposed draconian measures to control the situation. (Chính phủ áp đặt các biện pháp hà khắc để kiểm soát tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Draconian (adj): (thuộc về hoặc giống như Draco) hà khắc, tàn bạo.
- Draco volans (n): Tên khoa học của một loài thằn lằn bay phổ biến trong chi Draco.
Từ đồng nghĩa
- Flying dragon (n): Rồng bay (chỉ loài thằn lằn).
- The Dragon (n): Con Rồng (tên gọi khác của chòm sao Draco).
- Lawgiver (n): Nhà lập pháp (nghĩa liên quan đến nhân vật lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Draconian law/laws: Luật lệ hà khắc, luật lệ tàn bạo.
- The new regulations were criticized as draconian laws. (Các quy định mới bị chỉ trích là những luật lệ hà khắc.)
Noun
- chi bò sát được biết đến như rồng bay hay thằn lằn bay
- Chòm sao Thiên Long
- tên nhà lập pháp người A-ten (khoảng thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên)