dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Ferme

Words Mentioning "Ferme"

đanh
ắt
đất liền
bán đoạn
bàn thạch
cả quyết
chắc
chắc nịch
cứng
cương cường
cương quyết
keo sơn
kiên chí
kiên cường
kiên định
kiên nghị
mõm
mồm
nịch
nông trại
nông trang
nông trường
nuối
đoạn
đoạn mại
phàm
quả quyết
rắn chắc
săn
sơn trang
tấn
thịt
thôn trang
tiết nghĩa
trại
trại chủ
trang trại
vì kèo
vững
vững
vững giá
vững tin
vững vàng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...