dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Ferme
Words Mentioning "Ferme"
đanh
ắt
đất liền
bán đoạn
bàn thạch
cả quyết
chắc
chắc nịch
cứng
cương cường
cương quyết
keo sơn
kiên chí
kiên cường
kiên định
kiên nghị
mõm
mồm
nịch
nông trại
nông trang
nông trường
nuối
đoạn
đoạn mại
phàm
quả quyết
rắn chắc
săn
sơn trang
tấn
thịt
thôn trang
tiết nghĩa
trại
trại chủ
trang trại
vì kèo
vững
vững
vững giá
vững tin
vững vàng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...