Fez

/fez/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fez: Một loại truyền thống hình dạng như hình nón cụt, thường làm từ nỉ màu đỏ, chỏm phẳng một tua rủ xuống từ đỉnh. gắn liền với văn hóa trang phục của người Thổ Nhĩ Kỳ một số khu vực khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a traditional red fez to the cultural festival. (Anh ấy đội một chiếc fez đỏ truyền thống đến lễ hội văn hóa.)
    • The fez is often seen as a symbol of the Ottoman Empire. (Chiếc fez thường được xem như một biểu tượng của Đế chế Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To don a fez": Đội một chiếc fez, thường với ý nghĩa trang trọng hoặc truyền thống.
    • For the ceremony, all the men were required to don a fez. (Cho buổi lễ, tất cả đàn ông đều được yêu cầu đội fez.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarboosh: Một tên gọi khác cho chiếc fez, được sử dụngmột số khu vực Trung Đông.
  • Kufi: Một loại truyền thống khác, thường tròn không vành, phổ biếnnhiều nền văn hóa châu Phi Hồi giáo (khác với fez về hình dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Tarboosh: đầu đuôi seo (tên gọi khác của fez).
  • Traditional cap: truyền thống (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
  • "The fez and the veil": Một cụm từ đôi khi được dùng để tượng trưng cho các yếu tố văn hóa truyền thống của phương Đông hoặc thế giới Hồi giáo.
    • The documentary explored symbols like the fez and the veil in modern society. (Bộ phim tài liệu khám phá những biểu tượng như chiếc fez tấm mạng che mặt trong xã hội hiện đại.)
danh từ
  1. đầu đuôi seo (của người Thổ-nhĩ-kỳ)

Từ đồng nghĩa