fluet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ: Dùng để miêu tả một người, thường là phụ nữ, có thân hình gầy, nhỏ nhắn và thanh tú một cách duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une silhouette fluette. (Cô ấy có một dáng người mảnh khảnh.)
- Des doigts fluets. (Những ngón tay thon nhỏ, mảnh dẻ.)
- Une voix fluette. (Một giọng nói nhỏ nhẹ, thanh mảnh - dùng theo nghĩa bóng).
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp thanh thoát, yếu ớt đáng yêu hơn là sự gầy gò ốm yếu.
- Có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả những thứ mảnh mai, yếu ớt như âm thanh hoặc ánh sáng.
Biến thể và từ gần giống
- Fluet, fluette: Đây là hai dạng của cùng một tính từ, tuân theo quy tắc giống đực/giống cái trong tiếng Pháp.
- Un garçon fluet. (Một cậu bé mảnh khảnh - giống đực)
- Une fille fluette. (Một cô gái mảnh khảnh - giống cái)
Từ đồng nghĩa
- Mince: gầy, mảnh.
- Svelte: thanh mảnh, mảnh dẻ.
- Étroit: hẹp, nhỏ (thường dùng cho đồ vật, ít dùng cho người với nghĩa này).
Từ trái nghĩa
- Gros, grosse: to, béo.
- Large: rộng, to.
- Épais, épaisse: dày, mập.
tính từ
- mảnh khảnh
- Taille fluettedáng người mảnh khảnh