fluet

Học thuật
Thân thiện
fluet

Une jeune fille fluette porte une robe légère dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mảnh khảnh, mảnh dẻ: Dùng để miêu tả một người, thườngphụ nữ, thân hình gầy, nhỏ nhắn thanh tú một cách duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une silhouette fluette. ( ấy có một dáng người mảnh khảnh.)
    • Des doigts fluets. (Những ngón tay thon nhỏ, mảnh dẻ.)
    • Une voix fluette. (Một giọng nói nhỏ nhẹ, thanh mảnh - dùng theo nghĩa bóng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp thanh thoát, yếu ớt đáng yêu hơn là sự gầy ốm yếu.
  • Có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả những thứ mảnh mai, yếu ớt như âm thanh hoặc ánh sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Fluet, fluette: Đâyhai dạng của cùng một tính từ, tuân theo quy tắc giống đực/giống cái trong tiếng Pháp.
    • Un garçon fluet. (Một cậu bé mảnh khảnh - giống đực)
    • Une fille fluette. (Một cô gái mảnh khảnh - giống cái)
Từ đồng nghĩa
  • Mince: gầy, mảnh.
  • Svelte: thanh mảnh, mảnh dẻ.
  • Étroit: hẹp, nhỏ (thường dùng cho đồ vật, ít dùng cho người với nghĩa này).
Từ trái nghĩa
  • Gros, grosse: to, béo.
  • Large: rộng, to.
  • Épais, épaisse: dày, mập.
fluet

Une jeune fille fluette porte une robe légère dans le jardin.

tính từ
  1. mảnh khảnh
    • Taille fluette
      dáng người mảnh khảnh