flotte

Học thuật
Thân thiện
flotte

Une flotte de pêche rentre au port au coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đoàn tàu, hạm đội: Tập hợp nhiều tàu thuyền hoạt động cùng nhau, thường cho mục đích thương mại, đánh bắt hoặc quân sự.
    • Hải quân: Lực lượng hải quân của một quốc gia, bao gồm các tàu chiến nhân sự.
    • (Thông tục) Nước, mưa: Cách nói thân mật, thông tục để chỉ nước hoặc trời mưa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phao: Một vật thể nổi, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, được buộc vào lưới hoặc dây câu để giữ chúng nổi trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La flotte de commerce est essentielle pour l'économie. (Đoàn tàu thương mạithiết yếu cho nền kinh tế.)
    • Il sert dans la flotte nationale. (Anh ấy phục vụ trong hải quân quốc gia.)
    • Prends un parapluie, il tombe de la flotte ! (Mang ô đi, trời đang mưa đấy!)
  • Danh từ giống đực:

    • Le pêcheur a vérifié les flottes de son filet. (Người ngư dân đã kiểm tra các chiếc phao của lưới đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flotte aérienne": Đoàn máy bay, không quân (một tập hợp máy bay).

    • La flotte aérienne de la compagnie a été modernisée. (Đội máy bay của hãng hàng không đã được hiện đại hóa.)
  • "Tomber dans la flotte": Ngã xuống nước (cách nói thông tục).

    • Attention à ne pas tomber dans la flotte ! (Cẩn thận đừng để ngã xuống nước!)
Biến thể từ liên quan
  • Flotter (động từ): Nổi, lơ lửng; bay phấp phới (như cờ).

    • Les feuilles mortes flottent à la surface de l'étang. (Những chiếc khô nổi trên mặt ao.)
  • Flottille (danh từ giống cái): Đội tàu nhỏ, hạm đội nhỏ.

    • Une flottille de bateaux de pêche. (Một đội tàu đánh cá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (hạm đội, hải quân):
    • Armada: Hạm đội (thường lớn, trang bị vũ khí).
    • Marine: Hải quân (lực lượng quân sự trên biển).
  • Danh từ giống cái (nước, thông tục):
    • Eau: Nước.
    • Pluie: Mưa.
Thành ngữ liên quan
  • Être de la vieille flotte: (Thông tục) Là người già dặn, nhiều kinh nghiệm lâu năm.
    • Pour ce genre de problème, demande-lui conseil, il est de la vieille flotte. (Với loại vấn đề này, hãy hỏi ý kiến anh ấy, anh ấyngười già kinh nghiệm.)
flotte

Une flotte de pêche rentre au port au coucher du soleil.

danh từ giống cái
  1. đoàn tàu, hạm đội
    • Flotte de pêche
      đoàn tàu đánh cá
  2. hải quân
    • La flotte française
      hải quân Pháp
  3. (thông tục) nước, mưa
    • Il tombe de la flotte
      trời mưa
    • Tomber dans la flotte
      ngã xuống nước
    • flotte aérienne
      đoàn máy bay
danh từ giống cái
  1. phao (ở dưới đánh cá, dây câu...)