flotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đoàn tàu, hạm đội: Tập hợp nhiều tàu thuyền hoạt động cùng nhau, thường cho mục đích thương mại, đánh bắt cá hoặc quân sự.
- Hải quân: Lực lượng hải quân của một quốc gia, bao gồm các tàu chiến và nhân sự.
- (Thông tục) Nước, mưa: Cách nói thân mật, thông tục để chỉ nước hoặc trời mưa.
Danh từ giống đực:
- Phao: Một vật thể nổi, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, được buộc vào lưới hoặc dây câu để giữ chúng nổi trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La flotte de commerce est essentielle pour l'économie. (Đoàn tàu thương mại là thiết yếu cho nền kinh tế.)
- Il sert dans la flotte nationale. (Anh ấy phục vụ trong hải quân quốc gia.)
- Prends un parapluie, il tombe de la flotte ! (Mang ô đi, trời đang mưa đấy!)
Danh từ giống đực:
- Le pêcheur a vérifié les flottes de son filet. (Người ngư dân đã kiểm tra các chiếc phao của lưới đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flotte aérienne": Đoàn máy bay, không quân (một tập hợp máy bay).
- La flotte aérienne de la compagnie a été modernisée. (Đội máy bay của hãng hàng không đã được hiện đại hóa.)
"Tomber dans la flotte": Ngã xuống nước (cách nói thông tục).
- Attention à ne pas tomber dans la flotte ! (Cẩn thận đừng để ngã xuống nước!)
Biến thể và từ liên quan
Flotter (động từ): Nổi, lơ lửng; bay phấp phới (như cờ).
- Les feuilles mortes flottent à la surface de l'étang. (Những chiếc lá khô nổi trên mặt ao.)
Flottille (danh từ giống cái): Đội tàu nhỏ, hạm đội nhỏ.
- Une flottille de bateaux de pêche. (Một đội tàu đánh cá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (hạm đội, hải quân):
- Armada: Hạm đội (thường lớn, trang bị vũ khí).
- Marine: Hải quân (lực lượng quân sự trên biển).
- Danh từ giống cái (nước, thông tục):
- Eau: Nước.
- Pluie: Mưa.
Thành ngữ liên quan
- Être de la vieille flotte: (Thông tục) Là người già dặn, có nhiều kinh nghiệm lâu năm.
- Pour ce genre de problème, demande-lui conseil, il est de la vieille flotte. (Với loại vấn đề này, hãy hỏi ý kiến anh ấy, anh ấy là người già kinh nghiệm.)
danh từ giống cái
- đoàn tàu, hạm đội
- Flotte de pêcheđoàn tàu đánh cá
- hải quân
- La flotte françaisehải quân Pháp
- (thông tục) nước, mưa
- Il tombe de la flottetrời mưa
- Tomber dans la flottengã xuống nước
- flotte aérienneđoàn máy bay
danh từ giống cái
- phao (ở dưới đánh cá, dây câu...)