Fureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơn thịnh nộ, cơn giận điên người: Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát.
- Sự cuồng nhiệt: Trạng thái say mê, hăng hái đến mức cuồng loạn.
- Sức mãnh liệt, sự ác liệt: Mức độ dữ dội, mạnh mẽ của một hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện.
- (Số nhiều) Những điều quá khích: Những hành động hoặc biểu hiện thái quá, cực đoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fureur du lion était terrifiante. (Cơn thịnh nộ của con sư tử thật đáng sợ.)
- Il a peint avec une grande fureur. (Anh ấy đã vẽ với một sự cuồng nhiệt lớn.)
- La fureur de la tempête a tout détruit. (Sức mãnh liệt của cơn bão đã phá hủy mọi thứ.)
- Les fureurs de la Révolution sont décrites dans ce livre. (Những điều quá khích của Cách mạng được mô tả trong cuốn sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entrer en fureur": nổi cơn thịnh nộ, phát điên lên.
- À cette nouvelle, il est entré en fureur. (Nghe tin đó, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ.)
"À la fureur": một cách cuồng nhiệt, đến cực điểm.
- Elle collectionne les timbres à la fureur. (Cô ấy sưu tập tem một cách cuồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Furieux, furieuse (tính từ): giận dữ, điên tiết; mãnh liệt, dữ dội.
- Un regard furieux. (Một cái nhìn giận dữ.)
- Une tempête furieuse. (Một cơn bão dữ dội.)
Furieusement (trạng từ): một cách giận dữ; một cách mãnh liệt.
- Il a frappé furieusement à la porte. (Anh ta gõ cửa một cách giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Colère (n.f.): cơn giận.
- Rage (n.f.): cơn thịnh nộ, cơn điên.
- Violence (n.f.): sự mãnh liệt, bạo lực.
- Passion (n.f.): sự đam mê, nhiệt huyết (trong ngữ cảnh tích cực).
Thành ngữ liên quan
- Faire fureur: rất thịnh hành, rất được ưa chuộng.
- Cette chanson fait fureur en ce moment. (Bài hát này đang rất thịnh hành lúc này.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "fureur" với nghĩa bóng chỉ sự phổ biến đến mức "cuồng nhiệt", khác với nghĩa gốc là cơn giận.)
danh từ giống cái
- cơn thịnh nộ, cơn giận điên người
- Entrer en fureurnổi cơn thịnh nộ
- sự cuồng nhiệt
- Les fureurs de l'amoursự cuồng nhiệt của tình yêu
- sức mãnh liệt, sự ác liệt
- La fureur des ventssức mãnh liệt của gió
- (số nhiều) những điều quá khích
- Les fureurs de la guerre civilenhững điều quá khích trong cuộc nội chiến
- à la fureurcuồng nhiệt, đến cực điểm
- Aimer à la fureuryêu cuồng nhiệt