dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
Give
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "Give"
rảnh nợ
rành rọt
rẽ ngang
sặc gạch
sản dục
sẵn tay
sảo
sinh
sinh dưỡng
sinh hạ
sinh thành
song phi
sực nức
tác hại
tặng
thả
Thanh Hoá
thể hiện
thề nguyền
thối
thuật
thuyết
thuyết trình
trả
tránh
trao
trống cơm
trừ
từ
từ bỏ
tuôn
đưa
được nước
đứt
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...