dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Give

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "Give"

rảnh nợ
rành rọt
rẽ ngang
sặc gạch
sản dục
sẵn tay
sảo
sinh
sinh dưỡng
sinh hạ
sinh thành
song phi
sực nức
tác hại
tặng
thả
Thanh Hoá
thể hiện
thề nguyền
thối
thuật
thuyết
thuyết trình
trả
tránh
trao
trống cơm
trừ
từ
từ bỏ
tuôn
đưa
được nước
đứt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...