dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Give

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "Give"

đấm họng
ấm ớ
ấm ứ
đàn bầu
đánh võ
ăn uống
ấp úng
đặt tên
đầu thú
bạch hầu
bại liệt
bái tổ
bẫm
bà mụ
bâng quơ
bảo đảm
bảo chứng
bảo hành
báo hiếu
báo động
báo thức
bắp
bập
bật đèn xanh
bắt giọng
bí danh
biếu xén
bõ
bỏ bẵng
bốc mùi
bõ ghét
bố già
bỏ học
bồng súng
bổ sung
bố thí
bổ túc
bừa
buộc
các
cạch
cai
cải chính
cạo
cáo phó
cấp cứu
cây bông
chăm lo
chặn
chần
chẩn
chẩn bần
chấp
chầu rìa
che chở
chè lá
chỉnh
chỉnh huấn
chịu đầu hàng
chịu thua
cho
chõ
chơi trội
chừa
chu đáo
chứng
chụt
chú tâm
chuyên tâm
dặn bảo
diễn thuyết
dụng võ
đẻ
đề cao
đèn xanh
gả
gà
gác bỏ
gạt nợ
giải trừ
giao hoàn
giáo huấn
giật
giới yên
gióng một
giựt mình
gọi hồn
góp sức
gục gặc
gửi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...