dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
Give
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "Give"
hà
hạ công
hả giận
hà hơi
hàng
Hà Nội
hay dở
hết nước
hiếu thắng
hoàn
hoán cải
hoan nghênh
hoàn tục
hợm
hỏn hẻn
huấn dụ
huấn thị
hy sinh
đi vòng
kệch
kênh kiệu
kết oán
khao
khao binh
khảo thí
khao thưởng
khấu hao
khiền
khoán trắng
khôn thiêng
khuất tiết
khuây
khuyến dụ
khuyến nghị
kiếm cung
kính nhường
Lạc Long Quân
làm bộ
làm duyên
làm ma
lân
lễ
lên lớp
lên mặt
lu
lùi bước
lườm nguýt
lưu niệm
miệt mài
mở hàng
mơ hồ
mở tiệc
nện
nếp
nẹt
ngấm nguýt
ngáp
ngoảnh lại
nhảnh
nhắn nhủ
nhót
nhường
nhượng bộ
nhường bước
nhường lại
nhường lời
nín lặng
nín thinh
nó
nói qua
nộp
nư
nức
núng
đỡ đần
om xương
phập
phát chẩn
phễn
phèo
phết
phốc
phó mặc
phong bao
phụ đạo
phục tội
phụng thờ
ra hiệu
rái
rặn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...