LXXX
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tám mươi: Chỉ số lượng hoặc thứ tự, nhiều hơn bảy mươi chín và ít hơn tám mươi mốt. Đây là dạng chữ số La Mã (LXXX) biểu thị số 80.
Danh từ:
- Số tám mươi: Con số hoặc chữ số đại diện cho số lượng tám mươi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chapter lxxx of the book is the longest. (Chương tám mươi của cuốn sách là dài nhất.)
- He is lxxx years old. (Ông ấy tám mươi tuổi.)
Danh từ:
- The number on the jersey was lxxx. (Con số trên áo thi đấu là tám mươi.)
- "Lxxx" is the Roman numeral for eighty. ("LXXX" là số La Mã cho số tám mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản cổ hoặc trang trọng: "lxxx" thường được dùng trong các tài liệu lịch sử, trên mặt đồng hồ, hoặc để đánh số chương mục trong sách.
- The manuscript dates from the year MDCLXXX (1680). (Bản thảo có từ năm MDCLXXX (1680).)
Biến thể và từ gần giống
Eighty (adj, n): Tám mươi. Đây là từ tiếng Anh phổ biến và hiện đại tương đương với "lxxx".
- There are eighty students in the hall. (Có tám mươi học sinh trong hội trường.)
Fourscore (adj, n, archaic): Tám mươi. Một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- "Fourscore and seven years ago..." ("Tám mươi bảy năm trước đây...") - trích từ bài diễn văn Gettysburg.
Từ đồng nghĩa
- Eighty: Tám mươi.
- Fourscore: Tám mươi (từ cổ).
Lưu ý
- "lxxx" là một chữ số La Mã. Hệ thống chữ số La Mã sử dụng các chữ cái: I (1), V (5), X (10), L (50), C (100), D (500), M (1000). Số 80 được viết là LXXX (50 + 10 + 10 + 10).
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "eighty" được ưu tiên sử dụng hơn so với "lxxx".
Adjective
- nhiều hơn 70 mười đơn vị; 80
Noun
- số 80