Millet
/'milit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kê: Một loại cây ngũ cốc thân thảo, hạt nhỏ, thường được trồng để lấy hạt làm lương thực hoặc làm thức ăn gia súc.
- Hạt kê: Hạt nhỏ, tròn, có màu vàng nhạt hoặc trắng, thu hoạch từ cây kê, dùng để nấu cháo, làm cơm hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Millet is a staple food in many arid regions. (Kê là lương thực chính ở nhiều vùng khô cằn.)
- She bought a bag of millet to make porridge. (Cô ấy đã mua một túi hạt kê để nấu cháo.)
- Farmers are harvesting the millet. (Nông dân đang thu hoạch cây kê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pearl millet": Một giống kê phổ biến, hạt lớn hơn.
- Pearl millet is highly drought-tolerant. (Kê ngọc trai có khả năng chịu hạn rất cao.)
"Foxtail millet": Một giống kê khác, bông có hình dạng như đuôi cáo.
- Foxtail millet is rich in dietary fiber. (Kê đuôi cáo giàu chất xơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Proso millet (n): Kê vàng, một loại kê phổ biến.
- Sorghum (n): Cao lương, một loại cây ngũ cốc hạt nhỏ tương tự, đôi khi được gọi chung trong nhóm "millets".
- Cereal (n): Ngũ cốc (từ chung cho các loại cây lương thực như lúa mì, lúa gạo, ngô, kê).
Từ đồng nghĩa
- Grain: Hạt ngũ cốc (nghĩa rộng, bao gồm kê).
- Cereal grain: Hạt ngũ cốc.
danh từ
- (thực vật học) cây kê
- hạt kê