NORMAL
/'nɔ:məl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình thường, thông thường: Chỉ một trạng thái, điều kiện, hoặc đặc điểm phù hợp với tiêu chuẩn thông thường, không có gì đặc biệt, khác lạ hoặc bất thường.
- (Hóa học) Đương lượng: Chỉ nồng độ của một dung dịch, trong đó một lít dung dịch chứa một đương lượng gam chất tan.
- (Toán học) Trực giao, vuông góc: Chỉ một đường thẳng hoặc mặt phẳng vuông góc với một đường thẳng, mặt phẳng hoặc bề mặt khác tại điểm tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Bình thường):
- Sa température est normale. (Nhiệt độ của anh ấy/cô ấy bình thường.)
- C'est une journée tout à fait normale. (Đó là một ngày hoàn toàn bình thường.)
- Tính từ (Hóa học):
- Une solution normale d'acide chlorhydrique. (Một dung dịch axit clohydric đương lượng.)
- Tính từ (Toán học):
- La droite normale à la courbe. (Đường thẳng trực giao với đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Revenir à la normale": Trở lại bình thường, trở lại trạng thái thông thường.
- Après l'incident, la situation est revenue à la normale. (Sau sự cố, tình hình đã trở lại bình thường.)
- "Dans des conditions normales": Trong điều kiện bình thường.
- Dans des conditions normales, l'eau bout à 100°C. (Trong điều kiện bình thường, nước sôi ở 100°C.)
Biến thể và từ liên quan
- Normalement (phó từ): Một cách bình thường, thông thường.
- Il travaille normalement le matin. (Anh ấy làm việc bình thường vào buổi sáng.)
- Normalité (danh từ giống cái): Tính bình thường, trạng thái bình thường.
- La normalité de ses analyses médicales le rassure. (Kết quả xét nghiệm bình thường khiến anh ấy yên tâm.)
- Normaliser (động từ): Làm cho trở nên bình thường, chuẩn hóa.
- Il faut normaliser les procédures. (Cần phải chuẩn hóa các quy trình.)
- École normale (danh từ): Trường sư phạm (trường đào tạo giáo viên).
Từ đồng nghĩa
- Usuel, habituel: Thông thường, thường lệ.
- Ordinaire, courant: Thông thường, phổ biến.
- Standard: Tiêu chuẩn, chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Anormal, exceptionnel: Bất thường, đặc biệt.
- Extraordinaire, inhabituel: Phi thường, không thường lệ.
- Pathologique (trong y học): Có tính bệnh lý.
tính từ
- bình thường, thông thường
- état normaltrạng thái bình thường
- (hóa học) đương lượng
- Solution normaledung dịch đương lượng
- (toán học) trực giao
- école normaletrường sư phạm